Trí giả
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có trình độ học vấn uyên thâm, hiểu biết sâu rộng.
Ví dụ:
Ông ấy là một trí giả được cộng đồng kính trọng.
Nghĩa: Người có trình độ học vấn uyên thâm, hiểu biết sâu rộng.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại là một trí giả trong làng, ai cũng hỏi ông khi cần lời khuyên.
- Cô giáo kể chuyện về một trí giả luôn đọc sách và giúp đỡ mọi người.
- Ở thư viện, em gặp một trí giả đang chỉ cho bạn nhỏ cách tìm sách hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi tọa đàm, một trí giả phân tích lịch sử rất mạch lạc, khiến chúng em thấy sáng tỏ.
- Bạn nói chuyện với một trí giả sẽ thấy mỗi câu trả lời đều mở ra một góc nhìn mới.
- Khi tranh luận, trí giả không lớn tiếng, họ dùng kiến thức để thuyết phục.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy là một trí giả được cộng đồng kính trọng.
- Trước biến động thời cuộc, lời của trí giả thường như chiếc la bàn giữa sương mù.
- Trí giả không khoe khoang hiểu biết; họ đặt câu hỏi đúng và lắng nghe lâu hơn nói.
- Xã hội cần trí giả không chỉ để giảng giải điều đúng, mà còn để nhắc chúng ta biết nghi ngờ những điều tưởng đã rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người có trình độ học vấn uyên thâm, hiểu biết sâu rộng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trí giả | Trang trọng, tôn kính, chỉ người có tầm vóc tri thức lớn. Ví dụ: Ông ấy là một trí giả được cộng đồng kính trọng. |
| học giả | Trang trọng, trung tính, chỉ người có kiến thức sâu rộng, thường trong lĩnh vực học thuật. Ví dụ: Ông ấy được kính trọng như một học giả uyên bác. |
| bác học | Trang trọng, trung tính, chỉ người có kiến thức rất rộng và sâu ở nhiều lĩnh vực. Ví dụ: Với kiến thức bác học của mình, ông đã giải đáp mọi thắc mắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "người thông thái" hoặc "người có học".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những người có học vấn cao, uyên bác trong các bài viết học thuật hoặc báo chí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng về sự thông thái, uyên bác của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên ngành cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có học vấn cao.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự uyên bác và học vấn của một người trong bối cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "người thông thái".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "học giả" hoặc "nhà thông thái"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để chỉ người có kiến thức hạn chế hoặc không chuyên sâu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một trí giả nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (nổi tiếng, uyên thâm), lượng từ (một, nhiều), và động từ (là, trở thành).
