Tình báo viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên làm công việc tình báo.
Ví dụ: Anh ta là tình báo viên của cơ quan an ninh.
Nghĩa: Người chuyên làm công việc tình báo.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy là tình báo viên, làm nhiệm vụ thu thập tin mật.
  • Chú ấy giả làm người bình thường để làm tình báo.
  • Tình báo viên phải giữ bí mật công việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tình báo viên thâm nhập tổ chức địch để lấy thông tin quan trọng.
  • Trong truyện, tình báo viên dùng ám hiệu để hẹn gặp đồng đội.
  • Một tình báo viên giỏi biết quan sát nhỏ nhất mà không bị lộ thân phận.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta là tình báo viên của cơ quan an ninh.
  • Tình báo viên sống giữa những lớp vỏ che đậy, mỗi ngày là một bài toán giữ an toàn.
  • Khi đường dây đứt liên lạc, tình báo viên phải tự xoay xở giữa mạng lưới nghi kỵ.
  • Có những tình báo viên lặng lẽ cả đời, chỉ một lần xuất hiện là để đổi hướng lịch sử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện liên quan đến an ninh hoặc phim ảnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về an ninh quốc gia, lịch sử hoặc phân tích chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng trong tiểu thuyết, phim ảnh hoặc kịch bản liên quan đến gián điệp và tình báo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu và báo cáo về an ninh, quốc phòng và tình báo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc và chuyên nghiệp.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động tình báo hoặc nhân vật trong lĩnh vực này.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến an ninh hoặc gián điệp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ cấp bậc hoặc nhiệm vụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "gián điệp"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với "gián điệp" ở chỗ "tình báo viên" thường mang nghĩa chính thức và chuyên nghiệp hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và mục đích của hoạt động tình báo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tình báo" và "viên".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tình báo viên giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (giỏi, xuất sắc), động từ (là, trở thành), hoặc lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...