Thung dung

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ thành thư, tỏ ra không có gì phải vội vàng.
Ví dụ : Anh ấy bước ra khỏi phòng họp với dáng thung dung.
Nghĩa: Có vẻ thành thư, tỏ ra không có gì phải vội vàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô mèo nằm thung dung trên bậu cửa nắng.
  • Ông ngoại thung dung tưới hoa mỗi sáng.
  • Em thung dung đi bộ đến lớp, ngắm lá rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy thung dung hoàn thành bài, rồi mới nộp, không hốt hoảng.
  • Giữa sân trường ồn ào, cô bạn vẫn thung dung đọc sách.
  • Trước giờ kiểm tra, thầy bước vào lớp với vẻ thung dung, khiến cả lớp bình tĩnh hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bước ra khỏi phòng họp với dáng thung dung.
  • Cô chọn sống thung dung giữa phố xá gấp gáp, như giữ một nhịp thở riêng.
  • Ông lão nhấp trà, ngó mưa qua hiên, thung dung như chẳng bận tâm điều gì.
  • Sau bao năm chạy đua, tôi học cách đi chậm và thung dung với chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái thư thái, không vội vàng của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh nhẹ nhàng, thư thái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thư thái, không căng thẳng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái thư giãn, không vội vã.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc khẩn trương.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái thư giãn khác như "thư thái".
  • Không nên dùng trong các văn bản cần sự chính xác và trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thung dung", "hơi thung dung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt