Thọt

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có một chân teo lại và ngắn hơn chân kia do bị tật.
Ví dụ: Anh ấy đi thọt vì chân bị tật từ nhỏ.
2. Chạy thẳng một mạch vào bên trong; tọt.
Ví dụ: Anh mở cổng, đứa trẻ thọt vào nhà như mũi tên.
Nghĩa 1: Có một chân teo lại và ngắn hơn chân kia do bị tật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam đi hơi thọt nên bước chậm hơn các bạn.
  • Chú mèo bị đau, đi thọt thọt quanh sân.
  • Ông lão chống gậy, chân thọt nên phải đi cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bé bị ngã hồi nhỏ nên đi thọt, nhưng vẫn đá bóng rất nhiệt tình.
  • Vết thương cũ khiến anh ta bước chân thọt, dáng đi nghiêng nghiêng.
  • Con chó hoang bị kẹp bẫy, để lại dáng đi thọt mỗi khi ra bờ ruộng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đi thọt vì chân bị tật từ nhỏ.
  • Sau tai nạn, chị tập quen với nhịp bước thọt, kiên nhẫn từng chút một.
  • Dáng đi thọt khiến ông tránh những con đường gồ ghề, chọn lối bằng phẳng như một thói quen sống.
  • Giữa chợ đông, bóng người đi thọt vẫn vững vàng, như một lời nhắc về sức bền của ý chí.
Nghĩa 2: Chạy thẳng một mạch vào bên trong; tọt.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tiếng mưa, bé thọt vào nhà trốn ướt.
  • Con mèo thấy chó là thọt vào gầm giường.
  • Em mở cửa, con thỏ thọt vào chuồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa thấy bảo vệ, tụi nó thọt vào lớp như gió.
  • Trời nổi gió lạnh, cả nhóm thọt vào quán nước cho ấm.
  • Chuông báo cháy thử vang lên, học sinh thọt vào sân theo hàng.
3
Người trưởng thành
  • Anh mở cổng, đứa trẻ thọt vào nhà như mũi tên.
  • Thấy ánh đèn xe rẽ đến, cô thọt vào hiên, nép mình tránh mưa bụi.
  • Cánh cửa thang máy hé ra, mấy người mệt rã rời thọt vào như tìm một khoảng nghỉ.
  • Tiếng chó sủa ngoài ngõ, gã đàn ông giật mình thọt vào bếp, hơi thở dồn dập.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có một chân teo lại và ngắn hơn chân kia do bị tật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thọt Trung tính, miêu tả tình trạng cơ thể do khuyết tật. Ví dụ: Anh ấy đi thọt vì chân bị tật từ nhỏ.
què Trung tính, miêu tả tình trạng chân bị tật, không đi lại bình thường. Ví dụ: Anh ấy bị què từ nhỏ, đi lại rất khó khăn.
lành lặn Trung tính, miêu tả tình trạng cơ thể không bị khuyết tật, nguyên vẹn. Ví dụ: Sau tai nạn, may mắn là anh ấy vẫn lành lặn.
Nghĩa 2: Chạy thẳng một mạch vào bên trong; tọt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một người có tật ở chân, hoặc để chỉ hành động nhanh chóng, bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, có thể hài hước hoặc châm biếm tùy ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả một cách sinh động.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác, lịch sự.
  • Có thể thay bằng từ "tật" hoặc "chạy nhanh" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh, đặc biệt khi dùng với nghĩa "chạy nhanh".
  • Khác biệt với từ "tật" ở chỗ "thọt" thường mang sắc thái khẩu ngữ và có thể hài hước.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây xúc phạm khi dùng với nghĩa chỉ tật ở chân.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thọt", "bị thọt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các động từ chỉ trạng thái như "bị".
què khập khiễng tật tàn tật tập tễnh cà nhắc tọt lọt chui luồn