Thăm thú

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thăm để biết (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi tranh thủ thăm thú khu phố trước khi chuyển nhà.
Nghĩa: Thăm để biết (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, cả nhà đi thăm thú công viên mới mở.
  • Em theo mẹ thăm thú khu chợ để biết bán những gì.
  • Chúng em vào thư viện thăm thú các kệ sách mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghỉ lễ, bọn mình đạp xe quanh thị trấn để thăm thú những con ngõ chưa từng đi.
  • Nhóm lớp em ghé bảo tàng thăm thú, vừa xem hiện vật vừa chụp ảnh lưu niệm.
  • Chiều mát, tụi em ra bờ sông thăm thú cảnh bãi bồi sau mùa lũ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tranh thủ thăm thú khu phố trước khi chuyển nhà.
  • Đi công tác xong, tôi rảo bước thăm thú chợ địa phương để ngửi mùi gia vị lạ.
  • Cuối năm, họ về quê thăm thú họ hàng và những góc vườn gắn với tuổi nhỏ.
  • Ở một thành phố lạ, tôi thích dậy sớm thăm thú các quán cà phê mở cửa từ tinh mơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thăm để biết (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
tham quan du ngoạn dạo chơi
Từ Cách sử dụng
thăm thú trung tính, nhẹ; khẩu ngữ–trung tính; gợi sắc thái dạo quanh xem cho biết, không mục đích sâu Ví dụ: Tôi tranh thủ thăm thú khu phố trước khi chuyển nhà.
tham quan trung tính, hơi trang trọng; thiên về đi xem cho biết Ví dụ: Cuối tuần chúng tôi đi tham quan bảo tàng để thăm thú hiện vật.
du ngoạn văn chương/ghi chép du lịch; nhẹ nhàng, hưởng thụ cảnh sắc Ví dụ: Mùa thu, họ du ngoạn Hồ Tây, thăm thú cảnh ven hồ.
dạo chơi khẩu ngữ, nhẹ; nhấn mạnh đi loanh quanh ngắm nghía Ví dụ: Chiều rảnh, bọn mình dạo chơi phố cổ, thăm thú hàng quán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đi thăm quan, khám phá một địa điểm mới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "khảo sát" hoặc "tham quan".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tò mò, khám phá, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc đi thăm quan, khám phá một cách không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, khám phá địa phương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tham quan" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Không nên dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ địa điểm hoặc hoạt động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thăm thú các nơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng, ví dụ: "thăm thú thành phố", "thăm thú bạn bè".
thăm viếng du lịch khám phá tham quan ngắm xem đi tìm hiểu dạo chơi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...