Quản tượng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người trông nom và điều khiển voi.
Ví dụ: Người quản tượng điều khiển voi bằng những hiệu lệnh quen thuộc.
Nghĩa: Người trông nom và điều khiển voi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú quản tượng dắt con voi đi tắm suối.
  • Quản tượng ngồi trên cổ voi và ra hiệu cho voi dừng lại.
  • Nhờ quản tượng, con voi biết xếp từng khúc gỗ gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng huýt sáo của quản tượng vang lên, con voi chậm rãi quay đầu.
  • Trong lễ hội, quản tượng giữ nhịp bước cho voi như một người nhạc trưởng thầm lặng.
  • Quản tượng hiểu tính nết từng con voi, chỉ cần chạm nhẹ là chúng nghe lời.
3
Người trưởng thành
  • Người quản tượng điều khiển voi bằng những hiệu lệnh quen thuộc.
  • Giữa rừng sâu, cây gậy của quản tượng không chỉ là dụng cụ, mà là tiếng nói với bạn đồng hành khổng lồ.
  • Mồ hôi quản tượng thấm vào bả vai con voi, còn niềm tin thì thấm vào từng bước chân.
  • Không ai biết hết bí quyết của quản tượng, chỉ thấy sự kiên nhẫn biến sức mạnh hoang dã thành sự ngoan hiền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người trông nom và điều khiển voi.
Từ đồng nghĩa:
nài voi kỵ tượng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quản tượng rất chuyên biệt; trang trọng/thuật ngữ nghề nghiệp; trung tính sắc thái Ví dụ: Người quản tượng điều khiển voi bằng những hiệu lệnh quen thuộc.
nài voi trung tính, khẩu ngữ–nghề nghiệp; tương đương nghĩa Ví dụ: Nài voi dẫn đoàn du khách vào rừng.
kỵ tượng trang trọng, Hán–Việt; dùng trong quân sự/lịch sử; tương đương nghĩa Ví dụ: Kỵ tượng điều khiển con voi chiến rất thuần thục.
thượng khách trung tính; chỉ người được chở/ngồi trên voi, không điều khiển; đối vai trò trực tiếp Ví dụ: Thượng khách ngồi trên bành voi, không phải người điều khiển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, du lịch hoặc động vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về nghề nghiệp truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về động vật học hoặc bảo tồn động vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp đối với nghề nghiệp truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nghề nghiệp liên quan đến voi, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến voi hoặc nghề nghiệp truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh liên quan đến voi.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về vai trò và trách nhiệm của quản tượng trong văn hóa và lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quản tượng giỏi", "quản tượng lành nghề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, lành nghề), động từ (làm, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...