Quản đốc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng đầu quản lí một phân xưởng hay một xưởng trong nhà máy, xí nghiệp.
Ví dụ: Quản đốc chịu trách nhiệm điều hành cả phân xưởng.
Nghĩa: Người đứng đầu quản lí một phân xưởng hay một xưởng trong nhà máy, xí nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
  • Quản đốc đi kiểm tra từng máy trong xưởng.
  • Bạn công nhân chào quản đốc khi vào ca.
  • Quản đốc nhắc mọi người đội mũ bảo hộ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quản đốc sắp xếp ca làm để chuyền may chạy đều.
  • Khi xảy ra sự cố điện, quản đốc lập tức cho dừng dây chuyền và gọi kỹ thuật.
  • Quản đốc phổ biến quy định an toàn như một người chỉ huy giữa tiếng máy rì rầm.
3
Người trưởng thành
  • Quản đốc chịu trách nhiệm điều hành cả phân xưởng.
  • Anh quản đốc đứng bên cửa sổ kính, nhìn nhịp máy chạy như nhịp tim của nhà xưởng.
  • Người thợ trẻ tìm đến quản đốc để xin thêm giờ học nghề, và ông gật đầu.
  • Trong cuộc họp buổi sáng, quản đốc nói ít nhưng quyết định thì rõ ràng và dứt khoát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đứng đầu quản lí một phân xưởng hay một xưởng trong nhà máy, xí nghiệp.
Từ đồng nghĩa:
xưởng trưởng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quản đốc Trang trọng, hành chính – phạm vi công nghiệp, trung tính Ví dụ: Quản đốc chịu trách nhiệm điều hành cả phân xưởng.
xưởng trưởng Trung tính, hành chính – tương đương chức danh Ví dụ: Anh ấy được bổ nhiệm làm xưởng trưởng phân xưởng cơ khí.
công nhân Trung tính, hành chính – cấp bậc đối lập (người lao động trực tiếp) Ví dụ: Xưởng có một quản đốc và hơn ba mươi công nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong môi trường làm việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tổ chức sản xuất, quản lý nhân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quản lý sản xuất, công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò quản lý trong một xưởng sản xuất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghiệp hoặc sản xuất.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh quản lý khác như giám đốc, trưởng phòng.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về cấp bậc quản lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quản đốc xưởng", "quản đốc phân xưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm hoặc chức vụ khác, ví dụ: "xưởng", "phân xưởng".
đốc công tổ trưởng trưởng phòng giám đốc tổng giám đốc quản lí lãnh đạo sếp trưởng ca giám sát viên