Nhà băng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Ngân hàng.
Ví dụ: Tôi vay vốn mua nhà tại một nhà băng thương mại.
Nghĩa: (cũ). Ngân hàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba dẫn em đến nhà băng gửi tiền tiết kiệm.
  • Mẹ rút tiền ở nhà băng gần chợ.
  • Cô mở sổ cho em tại nhà băng của thị trấn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị ghé nhà băng nộp học phí qua quầy giao dịch.
  • Nhà băng báo số dư qua tin nhắn nên mình dễ kiểm tra.
  • Bạn mình thực tập ở nhà băng và học cách quản lý tài khoản.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vay vốn mua nhà tại một nhà băng thương mại.
  • Nhà băng siết chặt tín dụng, thị trường bất động sản chững lại.
  • Anh ấy chọn gửi tiết kiệm kỳ hạn dài vì tin vào uy tín nhà băng.
  • Doanh nghiệp cần đàm phán với nhà băng để cơ cấu lại khoản nợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Ngân hàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhà băng trung tính, cổ/khẩu ngữ Nam Bộ; dùng lịch sử/báo chí xưa Ví dụ: Tôi vay vốn mua nhà tại một nhà băng thương mại.
ngân hàng trung tính, hiện hành, tiêu chuẩn Ví dụ: Tôi gửi tiền vào ngân hàng gần nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "ngân hàng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, từ "ngân hàng" được ưa chuộng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc để tạo không khí hoài cổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, "ngân hàng" là thuật ngữ chuẩn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách cổ điển, hoài cổ.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn chương.
  • Không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại, chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc khi muốn tạo cảm giác cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức hiện đại.
  • Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngân hàng" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • "Nhà băng" có thể gây hiểu nhầm nếu không được sử dụng đúng ngữ cảnh.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà băng lớn", "nhà băng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (mở, đóng), và các từ chỉ định (một, cái).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...