Mưa tuyết

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng những hạt nước nhỏ đông đặc vì lạnh hợp thành những bông trắng, xốp, nhẹ, rơi từ các đám mây xuống, thường có ở xứ lạnh hay ở vùng cao vào mùa đông.
Ví dụ: Đêm qua có mưa tuyết trên đỉnh đèo.
Nghĩa: Hiện tượng những hạt nước nhỏ đông đặc vì lạnh hợp thành những bông trắng, xốp, nhẹ, rơi từ các đám mây xuống, thường có ở xứ lạnh hay ở vùng cao vào mùa đông.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa tuyết rơi trắng sân trường trong bức ảnh cô giáo cho xem.
  • Em áp tay lên cửa kính, nhìn mưa tuyết bay nhẹ như bông.
  • Bạn kể ở Đà Lạt hiếm khi có mưa tuyết, nên em rất tò mò.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứng dưới mưa tuyết lần đầu, tôi nghe tiếng rơi khẽ như thì thầm.
  • Mưa tuyết phủ lên mái nhà, biến con phố thành một dòng sữa lạnh.
  • Tin thời tiết báo có mưa tuyết về đêm, chúng tôi chuẩn bị áo ấm dày hơn.
3
Người trưởng thành
  • Đêm qua có mưa tuyết trên đỉnh đèo.
  • Mưa tuyết đến bất chợt, làm thành phố im tiếng như ai vừa đặt lên đó một tấm chăn trắng.
  • Sau mùa khô, mưa tuyết đầu đông khiến bước chân người xa xứ chậm lại vì ký ức cũ ùa về.
  • Ngắm mưa tuyết rơi ngoài hiên, tôi thấy thời gian cũng đang lặng lẽ kết tinh, rồi nhẹ nhàng trút xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiện tượng những hạt nước nhỏ đông đặc vì lạnh hợp thành những bông trắng, xốp, nhẹ, rơi từ các đám mây xuống, thường có ở xứ lạnh hay ở vùng cao vào mùa đông.
Từ đồng nghĩa:
tuyết rơi
Từ trái nghĩa:
nắng ráo
Từ Cách sử dụng
mưa tuyết Trung tính; khoa học–thông dụng; chỉ hiện tượng thời tiết cụ thể Ví dụ: Đêm qua có mưa tuyết trên đỉnh đèo.
tuyết rơi Trung tính; phổ thông; chuẩn mực như trong dự báo thời tiết Ví dụ: Đêm nay có tuyết rơi dày ở vùng núi.
nắng ráo Trung tính; thời tiết đối lập không có mưa/tuyết; dùng trong bản tin thời tiết Ví dụ: Ngày mai trời nắng ráo, không còn mưa tuyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời tiết ở các vùng có khí hậu lạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về khí hậu, thời tiết hoặc du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh mùa đông hoặc tạo không khí lãng mạn, lạnh giá.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các nghiên cứu về khí hậu, địa lý hoặc môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hiện tượng tự nhiên.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, không mang tính trang trọng hay thân mật đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả thời tiết ở các vùng có mùa đông lạnh giá.
  • Tránh dùng ở các vùng nhiệt đới hoặc khi không có hiện tượng này xảy ra.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn, như "mưa tuyết dày đặc".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "tuyết rơi", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác với "mưa đá", "mưa tuyết" không gây hại mà chỉ tạo cảnh quan đẹp.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ điều kiện thời tiết và địa lý của khu vực đang nói đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "mưa tuyết dày đặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "dày đặc"), động từ (như "rơi"), và lượng từ (như "nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...