Mắt cá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mấu lồi ra ngoài ở cổ chân, chỗ đầu dưới xương cẳng chân.
Ví dụ: Cô ấy trượt chân, mắt cá sưng lên ngay.
Nghĩa: Mấu lồi ra ngoài ở cổ chân, chỗ đầu dưới xương cẳng chân.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan bị vấp, đập trúng mắt cá và đau nhói.
  • Đi giày chật làm mắt cá của tớ bị cọ rát.
  • Cô y tế băng quanh mắt cá cho bạn Nam.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy xoay người quá mạnh khi đá bóng nên lật mắt cá.
  • Giày thể thao ôm quá sát, đi lâu khiến mắt cá sưng đỏ.
  • Trước khi chạy bền, chúng mình xoay cổ chân để bảo vệ mắt cá.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy trượt chân, mắt cá sưng lên ngay.
  • Đôi giày cao gót mới đẹp nhưng cấn vào mắt cá, đi một đoạn đã muốn tháo ra.
  • Bác sĩ ấn nhẹ quanh mắt cá để kiểm tra dây chằng bị căng tới mức nào.
  • Trong những ngày tập leo núi, tôi học cách quấn băng giữ ổn định mắt cá trước khi mang giày cứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vấn đề sức khỏe hoặc mô tả vị trí trên cơ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu y khoa hoặc bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về giải phẫu học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh y học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí cụ thể trên cơ thể, đặc biệt trong ngữ cảnh y tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giải phẫu hoặc sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "mắt cá chân" là toàn bộ phần cổ chân.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các khái niệm trừu tượng hoặc không liên quan đến cơ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mắt cá chân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "to", "nhỏ") hoặc động từ (như "bị đau", "sưng").
cổ chân bàn chân ngón chân gót chân đầu gối bắp chân cẳng chân đùi khớp xương