Mắt bão
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khu vực ở trung tâm cơn bão, có bán kính hàng chục kilomet, nơi gió thường yếu và trời quang hoặc ít mây.
Ví dụ:
Mắt bão là vùng lặng giữa tâm bão.
Nghĩa: Khu vực ở trung tâm cơn bão, có bán kính hàng chục kilomet, nơi gió thường yếu và trời quang hoặc ít mây.
1
Học sinh tiểu học
- Trong mắt bão, gió yếu hơn và trời bớt mây.
- Mắt bão nằm ở giữa cơn bão lớn.
- Máy bay bay qua mắt bão thấy trời sáng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi bão quét qua, vùng mắt bão có lúc yên lặng lạ thường.
- Vệ tinh chụp được mắt bão tròn rõ giữa vành mây dày.
- Người ta nói mắt bão yên tĩnh, nhưng xung quanh vẫn cực kỳ nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
- Mắt bão là vùng lặng giữa tâm bão.
- Nhìn ảnh radar, mắt bão mở ra như chiếc giếng trời giữa đại dương cuộn xoáy.
- Tàu trưởng đợi bìa mây mở cửa, rồi đưa mũi tàu lướt qua mắt bão để tránh đai gió hung hãn.
- Trong nghiên cứu khí tượng, cấu trúc mắt bão tiết lộ cường độ và tuổi đời của xoáy thuận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khu vực ở trung tâm cơn bão, có bán kính hàng chục kilomet, nơi gió thường yếu và trời quang hoặc ít mây.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mắt bão | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh khoa học, khí tượng. Ví dụ: Mắt bão là vùng lặng giữa tâm bão. |
| tâm bão | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, khí tượng, có thể thay thế cho 'mắt bão' khi nói về trung tâm yên tĩnh của cơn bão. Ví dụ: Phi công đã bay qua tâm bão để thu thập dữ liệu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời tiết, khí tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ sự yên bình giữa những biến động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong khí tượng học và các báo cáo thời tiết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng thời tiết cụ thể hoặc trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có liên quan đến thời tiết.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ thời tiết khác nếu không hiểu rõ.
- Khác biệt với "tâm bão" ở chỗ "mắt bão" chỉ khu vực yên tĩnh, còn "tâm bão" có thể chỉ cả khu vực bão mạnh nhất.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa chuyên ngành của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mắt bão lớn", "mắt bão yên tĩnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, yên tĩnh), động từ (hình thành, di chuyển) và lượng từ (một, nhiều).
