Lính lệ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lính chuyên hầu hạ quan lại thời phong kiến, thực dân.
Ví dụ: Lính lệ là tay chân hầu hạ quan lại trong bộ máy cai trị xưa.
Nghĩa: Lính chuyên hầu hạ quan lại thời phong kiến, thực dân.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong phim cổ trang, lính lệ đứng hai bên cửa quan, giữ trật tự.
  • Lính lệ bưng tráp đi sau quan lớn khi quan ra dinh.
  • Nghe trống lệnh, lính lệ liền mở cổng cho dân vào công đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lính lệ theo sau quan tri huyện, vừa hô vừa dẹp đường để đoàn kiệu đi qua.
  • Trong truyện, lính lệ cầm roi, làm theo lệnh quan mà không dám trái.
  • Buổi xét xử ở đình làng, lính lệ đứng canh, mắt đảo quanh giữ oai cho công đường.
3
Người trưởng thành
  • Lính lệ là tay chân hầu hạ quan lại trong bộ máy cai trị xưa.
  • Họ bước thấp bước cao theo chủ, sống nhờ bổng lộc và cái bóng của quyền uy.
  • Đôi khi, roi lính lệ không chỉ quất vào lưng người mà còn vào lương tri của cả một thời.
  • Nhìn dáng lính lệ trong bức ảnh cũ, ta thấy rõ trật tự tôn ti đã in hằn lên từng khuôn mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lính chuyên hầu hạ quan lại thời phong kiến, thực dân.
Từ đồng nghĩa:
lính hầu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lính lệ Lịch sử, miêu tả chức năng phục vụ trong hệ thống phong kiến, thực dân, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Lính lệ là tay chân hầu hạ quan lại trong bộ máy cai trị xưa.
lính hầu Trung tính, miêu tả chức năng phục vụ, hầu hạ. Ví dụ: Các lính hầu đứng gác cổng dinh thự của quan.
quan lại Trung tính, chỉ người có chức vụ, quyền hành trong bộ máy nhà nước phong kiến, thực dân. Ví dụ: Quan lại thường có nhiều lính lệ phục vụ trong phủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến, thực dân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử hoặc tạo không khí cho các tác phẩm về thời kỳ phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tác phẩm lịch sử hoặc nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về bối cảnh lịch sử phong kiến hoặc thực dân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lính khác nếu không chú ý đến bối cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với "lính" thông thường ở chỗ nhấn mạnh vai trò phục vụ quan lại.
  • Cần chú ý đến bối cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những lính lệ", "một lính lệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "những", "các") và lượng từ (như "một", "vài").