Lặt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lặt Hành động dùng tay chọn lọc, tách bỏ những phần nhỏ không cần thiết hoặc không đạt yêu cầu. Ví dụ:
nhặt Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh chọn lọc hoặc thu gom. Ví dụ: Cô ấy cẩn thận nhặt từng hạt sạn trong gạo.
vặt Trung tính, phổ biến, thường dùng khi bứt, tách các bộ phận nhỏ ra khỏi một vật khác. Ví dụ: Mẹ đang vặt lông gà để chuẩn bị bữa tối.
gắn Trung tính, phổ biến, chỉ hành động nối, dính một vật vào vật khác. Ví dụ: Anh ấy gắn các mảnh ghép lại với nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "nhặt".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc phong cách riêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam hoặc trong bối cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng để chỉ hành động nhặt nhạnh, thu gom những thứ nhỏ nhặt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhặt" trong văn viết, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Lặt" có thể mang sắc thái địa phương, nên cân nhắc khi dùng với người không quen thuộc với phương ngữ miền Nam.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lặt rau", "lặt lá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "rau", "lá") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
nhặt hái bứt vặt gom lượm mót tách bóc tước

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới