Khít khao
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất khít, không có chỗ nào thừa hoặc thiếu (thường nói về cách sắp xếp công việc, thời gian).
Ví dụ:
Lịch làm việc tuần này được sắp xếp khít khao, không có khoảng trống nào.
Nghĩa: Rất khít, không có chỗ nào thừa hoặc thiếu (thường nói về cách sắp xếp công việc, thời gian).
1
Học sinh tiểu học
- Thời khóa biểu của lớp em được sắp xếp khít khao, hết tiết này đến tiết khác không bị trống.
- Mẹ chia thời gian buổi sáng khít khao: dậy, ăn sáng, rồi đưa em đến trường đúng giờ.
- Ban tổ chức xếp các tiết mục múa hát khít khao nên chương trình diễn ra liền mạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ kế hoạch ôn tập khít khao, mình vẫn kịp nghỉ ngơi mà không lo dồn bài.
- Lịch thi được bố trí khít khao, tránh chồng chéo nên bọn mình đỡ căng thẳng.
- Cậu ấy phân chia từng khung giờ khít khao cho học, thể thao và câu lạc bộ, nhìn rất chuyên nghiệp.
3
Người trưởng thành
- Lịch làm việc tuần này được sắp xếp khít khao, không có khoảng trống nào.
- Nhà sản xuất lên timeline khít khao, nên cả đoàn phim chỉ cần chạy đúng nhịp là xong.
- Cô ấy quản trị thời gian khít khao đến mức một cuộc gọi lạc nhịp cũng làm chệch cả buổi chiều.
- Tôi thích một ngày khít khao nhưng vẫn chừa một khe nhỏ để thở, kẻo nhịp sống nuốt chửng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất khít, không có chỗ nào thừa hoặc thiếu (thường nói về cách sắp xếp công việc, thời gian).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khít khao | Mạnh, tích cực, đánh giá cao sự chính xác, hiệu quả trong sắp xếp, tổ chức. Ví dụ: Lịch làm việc tuần này được sắp xếp khít khao, không có khoảng trống nào. |
| chặt chẽ | Trung tính, diễn tả sự tổ chức, sắp xếp kỹ lưỡng, không sơ hở, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, quy định. Ví dụ: Kế hoạch làm việc được xây dựng rất chặt chẽ. |
| lỏng lẻo | Trung tính, diễn tả sự thiếu chặt chẽ, thiếu tổ chức, dễ bị sai sót hoặc không hiệu quả. Ví dụ: Cách quản lý công việc còn khá lỏng lẻo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự sắp xếp thời gian hoặc công việc một cách chặt chẽ, không có khoảng trống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quản lý thời gian, tổ chức sự kiện hoặc lập kế hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong quản lý dự án hoặc sản xuất để chỉ sự tối ưu hóa quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chính xác và hiệu quả trong sắp xếp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tối ưu và không lãng phí thời gian hay nguồn lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự linh hoạt hoặc sáng tạo.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chặt chẽ" nhưng "khít khao" nhấn mạnh hơn vào sự không có khoảng trống.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả mức độ chặt chẽ của sự sắp xếp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "sắp xếp khít khao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ công việc, thời gian hoặc các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
