Dịch hạch

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh lây rất nguy hiểm, dễ thành dịch, do một loại vi khuẩn từ bọ chét của chuột đã mắc bệnh truyền sang người, gây sốt, nổi hạch hoặc viêm phổi.
Ví dụ: Dịch hạch là bệnh truyền nhiễm cực kỳ nguy hiểm.
Nghĩa: Bệnh lây rất nguy hiểm, dễ thành dịch, do một loại vi khuẩn từ bọ chét của chuột đã mắc bệnh truyền sang người, gây sốt, nổi hạch hoặc viêm phổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Dịch hạch là một bệnh rất nguy hiểm, ai cũng phải phòng tránh.
  • Khi nghe tin có dịch hạch, bác sĩ dặn mọi người giữ vệ sinh và tránh chuột.
  • Ngày xưa, dịch hạch làm nhiều người ốm nặng và phải đến bệnh viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dịch hạch từng gây ra những đợt bùng phát lớn trong lịch sử, nên người ta luôn cảnh giác.
  • Ở nơi có nhiều chuột mang bọ chét, nguy cơ lây dịch hạch tăng lên rõ rệt.
  • Nhờ tiêm phòng và kiểm soát vệ sinh, dịch hạch hiện được khống chế ở nhiều nơi.
3
Người trưởng thành
  • Dịch hạch là bệnh truyền nhiễm cực kỳ nguy hiểm.
  • Chỉ cần chuỗi lây truyền giữa chuột, bọ chét và người không bị chặn lại, dịch hạch có thể bùng phát thành thảm họa.
  • Trong hồ sơ dịch tễ, dịch hạch luôn là lời nhắc về sự mong manh của cộng đồng trước vi khuẩn.
  • Kiểm soát chuột, xử lý môi trường và phát hiện sớm là ba điểm tựa để kìm hãm dịch hạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về bệnh tật hoặc lịch sử dịch bệnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, lịch sử hoặc nghiên cứu khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết về dịch bệnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, dịch tễ học và nghiên cứu vi sinh vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng và cảnh báo.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các bệnh dịch nguy hiểm hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "dịch bệnh" ở chỗ "dịch hạch" chỉ một loại bệnh cụ thể.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dịch hạch bùng phát", "dịch hạch nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguy hiểm, lây lan), động từ (bùng phát, kiểm soát) và lượng từ (một, nhiều).