Đề xướng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nêu lên đầu tiên và phổ biến, vận động mọi người theo.
Ví dụ:
Anh ấy đề xướng chương trình làm việc linh hoạt trong công ty.
Nghĩa: Nêu lên đầu tiên và phổ biến, vận động mọi người theo.
1
Học sinh tiểu học
- Cô Lan đề xướng phong trào trồng cây ở lớp.
- Bạn Minh đề xướng việc đọc sách trước giờ ngủ.
- Thầy thể dục đề xướng chơi nhảy dây trong giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chi đoàn trường đề xướng tuần lễ không rác và kêu gọi học sinh tham gia.
- Nhóm Văn học đề xướng chuyên mục chia sẻ bài viết, rồi các bạn lần lượt gửi bài.
- Bạn lớp trưởng đề xướng quy tắc nói lời cảm ơn mỗi khi nhận sự giúp đỡ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đề xướng chương trình làm việc linh hoạt trong công ty.
- Chị chủ nhiệm đề xướng mô hình cố vấn đồng cấp để kéo gần khoảng cách giữa các lớp.
- Nhóm nghiên cứu đề xướng bộ tiêu chí đánh giá mới và thuyết phục các khoa cùng áp dụng.
- Cộng đồng cư dân đề xướng quỹ sách chung, rồi từng hộ góp một cuốn để lan tỏa thói quen đọc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nêu lên đầu tiên và phổ biến, vận động mọi người theo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đề xướng | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh vai trò tiên phong. Ví dụ: Anh ấy đề xướng chương trình làm việc linh hoạt trong công ty. |
| khởi xướng | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh vai trò người tiên phong. Ví dụ: Ông ấy đã khởi xướng phong trào bảo vệ môi trường. |
| phát động | Trung tính, trang trọng, thường dùng cho phong trào, chiến dịch. Ví dụ: Nhà trường phát động cuộc thi sáng tạo khoa học. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc nêu ra ý tưởng hoặc kế hoạch mới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, đề án hoặc nghiên cứu để chỉ việc khởi xướng một phương pháp hoặc ý tưởng mới.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chủ động, sáng tạo và khuyến khích sự tham gia.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò tiên phong trong việc khởi xướng một ý tưởng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có ý định vận động sự tham gia rộng rãi.
- Thường đi kèm với các từ chỉ ý tưởng, kế hoạch hoặc phong trào.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đề xuất", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Đề xướng" thường bao hàm ý nghĩa vận động, trong khi "đề xuất" chỉ đơn thuần là nêu ý kiến.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm chủ ngữ khi được danh từ hóa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đề xướng một phong trào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (phong trào, kế hoạch), phó từ (mạnh mẽ, tích cực) và trạng từ (đầu tiên, trước tiên).
