Đầu bài

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần để ra cho học sinh làm.
Ví dụ: Giám thị nhắc thí sinh kiểm tra lại đầu bài trước khi viết.
Nghĩa: Phần để ra cho học sinh làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy viết đầu bài lên bảng để cả lớp chép vào vở.
  • Cô phát giấy có đầu bài rõ ràng cho chúng em làm.
  • Bạn nhớ đọc kỹ đầu bài trước khi bắt đầu làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa nhận đề kiểm tra, tôi đọc chậm đầu bài để hiểu yêu cầu từng phần.
  • Nếu bỏ sót một ý trong đầu bài, bài làm dễ lạc đề ngay.
  • Nhìn đầu bài khá dài, cậu ấy gạch chân những từ khóa để định hướng cách làm.
3
Người trưởng thành
  • Giám thị nhắc thí sinh kiểm tra lại đầu bài trước khi viết.
  • Đầu bài sáng sủa giúp giáo viên nhìn ra tư duy của người ra đề.
  • Có khi, chỉ một câu chữ mơ hồ trong đầu bài cũng làm cả phòng thi bối rối.
  • Tôi luôn dặn học trò: hiểu đầu bài là nửa chặng đường của một bài làm tốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần để ra cho học sinh làm.
Từ đồng nghĩa:
đề bài đề
Từ Cách sử dụng
đầu bài Trung tính, phổ biến trong môi trường học đường, dùng để chỉ phần nội dung cần giải quyết hoặc thực hiện. Ví dụ: Giám thị nhắc thí sinh kiểm tra lại đầu bài trước khi viết.
đề bài Trung tính, phổ biến trong giáo dục, thường dùng để chỉ toàn bộ các câu hỏi hoặc nhiệm vụ cần thực hiện. Ví dụ: Cô giáo ra đề bài kiểm tra rất khó.
đề Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh thi cử, kiểm tra, là dạng rút gọn của 'đề bài' hoặc 'đề thi'. Ví dụ: Học sinh đang làm đề thi môn Toán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu giáo dục, bài kiểm tra, đề thi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong giáo dục và đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và môi trường giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần chỉ định phần công việc hoặc bài tập dành cho học sinh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc đào tạo.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần đầu của một văn bản hoặc bài viết.
  • Không nên dùng thay thế cho "đề bài" khi không chỉ rõ phần dành cho học sinh.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các khái niệm khác trong giáo dục.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đầu bài khó", "đầu bài toán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khó, dễ), động từ (làm, giải), và lượng từ (một, nhiều).