Bọ gậy

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ấu trùng muỗi, sống ở nước.
Ví dụ : Trong các dụng cụ chứa nước đọng, bọ gậy phát triển rất nhanh.
Ảnh minh họa
Nghĩa: Ấu trùng muỗi, sống ở nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố chỉ cho em bọ gậy ngoe nguẩy trong chậu nước mưa.
  • Con nhìn kìa, trong lu có bọ gậy đang bơi.
  • Cô dặn đổ nước đọng để không còn bọ gậy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thau nước bỏ quên, bọ gậy lắc lư như nét gạch nhỏ.
  • Thầy Sinh dạy rằng bọ gậy hô hấp bằng ống thở, nên hay nổi gần mặt nước.
  • Nhà nào giữ nước sạch, đậy kín nắp, thì bọ gậy khó sinh sôi.
3
Người trưởng thành
  • Trong các dụng cụ chứa nước đọng, bọ gậy phát triển rất nhanh.
  • Bọ gậy lúc lắc dưới lớp nước mỏng như lời nhắc về một ổ muỗi sắp nở.
  • Dọn vườn sau mưa, tôi úp hết các chậu thừa để chặn đường sống của bọ gậy.
  • Phòng dịch bắt đầu từ những việc nhỏ: đổ bỏ nước tù và không cho bọ gậy có chỗ trú ngụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ấu trùng muỗi, sống ở nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bọ gậy Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi nói về giai đoạn phát triển của muỗi. Ví dụ: Trong các dụng cụ chứa nước đọng, bọ gậy phát triển rất nhanh.
lăng quăng Trung tính, khẩu ngữ, rất phổ biến. Ví dụ: Mấy đứa trẻ thích vớt lăng quăng trong chum nước.
muỗi Trung tính, phổ biến, chỉ dạng trưởng thành của côn trùng. Ví dụ: Muỗi thường hoạt động mạnh vào buổi tối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về côn trùng và dịch bệnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về giai đoạn phát triển của muỗi trong các tài liệu khoa học hoặc giáo dục.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về chủ đề liên quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ấu trùng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại ấu trùng không phải của muỗi.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về vòng đời của muỗi và bối cảnh sinh học liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bọ gậy trong nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (sống, phát triển) hoặc tính từ (nhỏ, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt