Bể bơi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bể chứa nước làm nơi bơi lội.
Ví dụ: Gia đình tôi thường đến bể bơi công cộng vào mỗi cuối tuần để giải trí.
Nghĩa: Bể chứa nước làm nơi bơi lội.
1
Học sinh tiểu học
  • Em rất thích đi bể bơi vào mùa hè nóng bức.
  • Bể bơi ở trường em có làn nước trong xanh.
  • Bạn Lan đang tập bơi ở bể bơi cùng cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau những giờ học căng thẳng, việc ngâm mình trong làn nước mát của bể bơi giúp em thư giãn.
  • Dự án xây dựng khu thể thao mới của thành phố sẽ bao gồm một bể bơi đạt chuẩn quốc tế.
  • Bể bơi là nơi lý tưởng để chúng em rèn luyện sức khỏe và kỹ năng bơi lội.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình tôi thường đến bể bơi công cộng vào mỗi cuối tuần để giải trí.
  • Thiết kế bể bơi vô cực trên tầng thượng mang đến trải nghiệm thư giãn tuyệt vời cùng tầm nhìn bao quát thành phố.
  • Nhiều khu nghỉ dưỡng cao cấp đầu tư vào hệ thống bể bơi hiện đại để thu hút du khách.
  • Việc duy trì vệ sinh cho bể bơi là yếu tố quan trọng để đảm bảo sức khỏe cho người sử dụng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bể chứa nước làm nơi bơi lội.
Từ đồng nghĩa:
hồ bơi
Từ Cách sử dụng
bể bơi Trung tính, dùng để chỉ công trình nhân tạo phục vụ mục đích bơi lội. Ví dụ: Gia đình tôi thường đến bể bơi công cộng vào mỗi cuối tuần để giải trí.
hồ bơi Trung tính, phổ biến, thường dùng ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Khu nghỉ dưỡng có một hồ bơi lớn với tầm nhìn ra biển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động giải trí, thể thao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, thể thao, hoặc du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong các tài liệu về thiết kế, xây dựng công trình thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các địa điểm bơi lội công cộng hoặc tư nhân.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến hoạt động bơi lội.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ kích thước, vị trí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hồ bơi" trong một số ngữ cảnh, nhưng "bể bơi" thường nhỏ hơn.
  • Chú ý phân biệt với các từ chỉ nơi chứa nước khác như "bể chứa", "hồ nước".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bể bơi lớn", "bể bơi công cộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây, sử dụng), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...