Ác thú
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thú dữ lớn có thể làm hại người.
Ví dụ:
Vườn quốc gia là nơi bảo tồn nhiều loài ác thú quý hiếm, góp phần duy trì đa dạng sinh học.
Nghĩa: Thú dữ lớn có thể làm hại người.
1
Học sinh tiểu học
- Con hổ là một ác thú rất đáng sợ trong rừng sâu.
- Chúng ta phải tránh xa những ác thú để không bị chúng làm hại.
- Trong truyện cổ tích, ác thú thường bị các dũng sĩ đánh bại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự tàn phá môi trường đã đẩy nhiều loài ác thú đến bờ vực tuyệt chủng, gây mất cân bằng sinh thái.
- Đối mặt với ác thú trong tự nhiên đòi hỏi sự dũng cảm và kiến thức sinh tồn vững chắc.
- Những kẻ lợi dụng quyền lực để chèn ép người khác cũng chẳng khác gì ác thú đội lốt người.
3
Người trưởng thành
- Vườn quốc gia là nơi bảo tồn nhiều loài ác thú quý hiếm, góp phần duy trì đa dạng sinh học.
- Đôi khi, lòng tham vô đáy của con người còn đáng sợ hơn bất kỳ ác thú nào trong rừng sâu.
- Trong cuộc chiến sinh tồn, bản năng của ác thú trỗi dậy mạnh mẽ, buộc chúng phải săn mồi để duy trì sự sống.
- Truyền thuyết kể rằng, những ác thú hung tợn nhất thường ẩn mình ở những nơi hoang vu, ít dấu chân người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thú dữ lớn có thể làm hại người.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ác thú | Chỉ loài vật hoang dã nguy hiểm, có kích thước lớn, mang tính đe dọa. Ví dụ: Vườn quốc gia là nơi bảo tồn nhiều loài ác thú quý hiếm, góp phần duy trì đa dạng sinh học. |
| thú dữ | Trung tính, dùng để chỉ chung các loài vật hoang dã nguy hiểm. Ví dụ: Rừng sâu còn nhiều thú dữ. |
| mãnh thú | Trang trọng, nhấn mạnh sức mạnh và sự hung dữ của loài vật. Ví dụ: Anh ta dũng cảm đối đầu với mãnh thú. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về động vật hoang dã hoặc các sự kiện liên quan đến động vật nguy hiểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh thiên nhiên hoang dã hoặc các câu chuyện phiêu lưu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong sinh học, động vật học để chỉ các loài thú lớn có khả năng gây nguy hiểm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nguy hiểm, đe dọa từ các loài thú lớn.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các loài thú lớn có khả năng gây hại, đặc biệt trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự nguy hiểm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc khi không cần nhấn mạnh tính nguy hiểm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh nguy hiểm.
- Khác biệt với "thú dữ" ở chỗ "ác thú" thường chỉ các loài lớn hơn và nguy hiểm hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ác thú trong rừng", "ác thú này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nguy hiểm"), động từ (như "xuất hiện"), và lượng từ (như "một", "nhiều").
