200+ Dàn ý nghị luận về một tác phẩm thơ lục bát
I. Mở bài
Mỗi mùa trong năm đều mang một vẻ đẹp riêng, nhưng tháng ba luôn gợi cảm giác đặc biệt bởi đó là thời điểm đất trời chuyển mình đầy sức sống. Với tâm hồn nhạy cảm và tình yêu tha thiết dành cho thiên nhiên, Trần Đăng Khoa đã khắc họa thành công vẻ đẹp ấy qua bài thơ “Tháng Ba”.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Bài thơ khắc họa vẻ đẹp của tháng ba với những hình ảnh thiên nhiên gần gũi, tươi mới.
- Thiên nhiên hiện lên sinh động qua màu sắc, âm thanh và nhịp sống rộn ràng: cây cối đâm chồi, hoa nở, không khí trong trẻo, ấm áp.
- Hình ảnh con người hòa hợp với thiên nhiên, lao động và sinh hoạt trong niềm vui, sự hân hoan.
- Qua bức tranh tháng ba, tác giả thể hiện:
+ Tình yêu quê hương, đất nước.
+ Sự trân trọng vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên và cuộc sống.
+ Niềm tin yêu, lạc quan trước sự vận động của cuộc đời.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, trong sáng, giàu sức gợi hình và gợi cảm.
- Hình ảnh thơ: gần gũi, tươi sáng, giàu màu sắc và âm thanh.
- Biện pháp nghệ thuật: nhân hóa, so sánh, điệp từ… làm thiên nhiên trở nên sống động.
- Giọng điệu: nhẹ nhàng, tha thiết, giàu cảm xúc và nhạc điệu.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Tháng Ba” là bài thơ giàu chất trữ tình, thể hiện vẻ đẹp thiên nhiên và tình yêu cuộc sống của nhà thơ.
- Tác động đối với người đọc: Giúp người đọc biết trân trọng những vẻ đẹp giản dị, bình yên của cuộc sống.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam hiện đại, hình ảnh người mẹ luôn là nguồn cảm hứng thiêng liêng, gợi nhiều xúc động sâu sắc. Bằng giọng thơ chân thành và giàu cảm xúc, Nguyễn Văn Song đã khắc họa hình tượng người mẹ nông dân qua bài thơ “Một đời áo nâu”. Hình ảnh chiếc áo nâu giản dị không chỉ gợi lên cuộc đời lam lũ, nhọc nhằn mà còn làm nổi bật vẻ đẹp đức hi sinh, lòng yêu thương và sự tần tảo của mẹ.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh “áo nâu”:
+ Là hình ảnh quen thuộc của người nông dân Việt Nam.
+ Biểu tượng cho cuộc sống giản dị, lam lũ nhưng giàu đức hi sinh và nghĩa tình.
- Vẻ đẹp của người mẹ/người phụ nữ nông thôn:
+ Tần tảo, chịu thương chịu khó, hi sinh cả cuộc đời vì gia đình.
+ Âm thầm lao động, gắn bó với ruộng đồng, quê hương.
+ Dù vất vả vẫn giữ được tình yêu thương, đức hi sinh và lòng bao dung.
- Tình cảm của người con dành cho mẹ:
+ Sự yêu thương, kính trọng và biết ơn sâu sắc.
+ Xót xa trước những nhọc nhằn mà mẹ đã trải qua.
+ Tự hào về vẻ đẹp bình dị mà cao quý của mẹ.
- Ý nghĩa của bài thơ:
+ Ca ngợi vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam trong lao động và đời sống.
+ Nhắc nhở con người phải biết trân trọng tình mẫu tử và những hi sinh thầm lặng.
+ Khơi dậy tình yêu quê hương, gia đình và những giá trị truyền thống tốt đẹp.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: Mộc mạc, giản dị nhưng giàu cảm xúc.
- Hình ảnh thơ: Gần gũi, giàu sức gợi; hình ảnh “áo nâu” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.
- Giọng điệu: Thiết tha, chân thành, giàu chất trữ tình.
- Biện pháp nghệ thuật:
+ Điệp từ, ẩn dụ, hình ảnh giàu tính biểu cảm.
+ Kết hợp miêu tả và biểu cảm làm nổi bật cảm xúc yêu thương, biết ơn.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Một đời áo nâu” là bài thơ giàu ý nghĩa nhân văn, ca ngợi vẻ đẹp bình dị mà cao cả của người mẹ, người phụ nữ Việt Nam.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người biết yêu thương, trân trọng gia đình và các giá trị truyền thống.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong dòng chảy của thơ ca hiện đại Việt Nam, hình ảnh người mẹ và người lao động quê hương luôn là nguồn cảm hứng đẹp đẽ, thiêng liêng. Bài thơ “Một đời áo nâu” của Nguyễn Văn Song đã khắc họa chân thực và xúc động cuộc đời tần tảo, hi sinh của những con người bình dị qua hình ảnh “áo nâu” quen thuộc. Đặc biệt, hai khổ thơ cuối đã để lại nhiều dư âm sâu lắng khi thể hiện tình yêu thương, lòng biết ơn và niềm trân trọng của tác giả đối với những con người âm thầm cống hiến cho cuộc đời.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hai khổ thơ cuối khắc họa sâu sắc hình ảnh người mẹ/người phụ nữ nông dân gắn bó với “áo nâu” – biểu tượng của cuộc đời lam lũ, giản dị và giàu đức hi sinh.
- “Áo nâu” không chỉ là trang phục quen thuộc mà còn tượng trưng cho:
+ Sự tần tảo, chịu thương chịu khó.
+ Vẻ đẹp mộc mạc, chân chất của người lao động quê hương.
- Qua hình ảnh ấy, tác giả bày tỏ:
+ Niềm yêu thương, biết ơn sâu nặng với mẹ và những con người bình dị.
+ Sự trân trọng những hi sinh âm thầm đã góp phần làm nên vẻ đẹp của cuộc sống.
- Hai khổ thơ còn gợi suy ngẫm về giá trị của tình thân, quê hương và cội nguồn trong tâm hồn mỗi con người.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu cảm xúc.
- Hình ảnh “áo nâu” mang tính biểu tượng sâu sắc, giàu sức gợi.
- Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết, giàu chất trữ tình.
- Biện pháp điệp từ, ẩn dụ giúp nhấn mạnh vẻ đẹp của người lao động và tình cảm của tác giả.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Hai khổ thơ cuối đã làm nổi bật vẻ đẹp bình dị mà cao quý của người mẹ/người lao động quê hương qua hình ảnh “áo nâu”.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy lòng biết ơn, tình yêu gia đình và sự trân trọng những con người âm thầm hi sinh trong cuộc sống.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Thơ ca luôn là nơi con người gửi gắm những rung động tinh tế nhất của tâm hồn trước thiên nhiên, thời gian và cuộc sống. Trong bài thơ “Viết cho mình tháng tư”, Tạ Bá Hương đã mang đến cho người đọc những cảm xúc nhẹ nhàng, sâu lắng về tháng tư – khoảng thời gian gợi nhiều nhớ thương, suy tư và hi vọng.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh tháng tư hiện lên vừa thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng:
+ Gợi sự chuyển giao của thiên nhiên, của thời gian và cảm xúc con người.
+ Là khoảng thời gian của hồi ức, hy vọng và những rung động tinh tế.
- Bài thơ thể hiện:
+ Những suy ngẫm về cuộc sống, tuổi trẻ và hành trình trưởng thành.
+ Tâm trạng lắng sâu, đôi lúc man mác nhưng vẫn chan chứa niềm tin và khát vọng.
+ Mong muốn sống ý nghĩa, biết trân trọng hiện tại và những điều bình dị quanh mình.
- Ý nghĩa bài thơ:
+ Nhắc nhở con người biết yêu cuộc sống, yêu bản thân và sống trọn vẹn với tuổi trẻ.
+ Gợi sự đồng cảm với những cảm xúc rất đời thường nhưng chân thành, sâu sắc.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giàu chất thơ, nhẹ nhàng, tinh tế và giàu cảm xúc.
- Hình ảnh thơ: gần gũi nhưng giàu tính biểu tượng, gợi nhiều liên tưởng.
- Giọng điệu: sâu lắng, trữ tình, mang màu sắc tâm sự và chiêm nghiệm.
- Biện pháp nghệ thuật: điệp từ, ẩn dụ, nhân hóa… góp phần tăng sức gợi hình, gợi cảm cho bài thơ.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Viết cho mình tháng tư” là bài thơ giàu cảm xúc, thể hiện những suy tư đẹp đẽ về thời gian, tuổi trẻ và cuộc sống.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người trân trọng hiện tại và sống ý nghĩa hơn mỗi ngày.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, tình cảm gia đình luôn là chiếc nôi nuôi dưỡng tâm hồn và chắp cánh cho những ước mơ đẹp đẽ. Nếu tình mẹ dịu dàng như dòng sữa ngọt thì tình cha lại âm thầm, sâu lắng mà bền bỉ biết bao. Bài thơ “Tôi ru con gái tôi” của Đỗ Trung Lai đã khắc họa thật cảm động hình ảnh người cha cất lời ru dành cho con gái bằng tất cả yêu thương, hi vọng và niềm tin.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh người cha cất lời ru con:
+ Lời ru chan chứa tình yêu thương, sự dịu dàng và niềm mong mỏi dành cho con gái.
+ Thể hiện sự chăm chút, nâng niu của cha đối với tuổi thơ con.
- Nội dung lời ru:
+ Gợi lên vẻ đẹp của quê hương, thiên nhiên, cuộc sống bình dị.
+ Gửi gắm những bài học làm người: sống nhân hậu, biết yêu thương và trân trọng cuộc sống.
+ Bộc lộ niềm hi vọng con sẽ lớn lên bình yên, hạnh phúc.
- Ý nghĩa của bài thơ:
+ Ca ngợi tình cảm gia đình, đặc biệt là tình cha con sâu nặng.
+ Khẳng định vai trò của lời ru trong việc nuôi dưỡng tâm hồn trẻ thơ.
+ Gợi nhắc con người biết yêu thương, giữ gìn những giá trị truyền thống tốt đẹp.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, giàu hình ảnh, giàu cảm xúc.
- Giọng điệu: tha thiết, nhẹ nhàng, đậm chất lời ru.
- Hình ảnh thơ: gần gũi, giàu tính biểu tượng và sức gợi.
- Biện pháp nghệ thuật: điệp từ, nhịp điệu êm ái, tạo âm hưởng ngọt ngào như khúc hát ru.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Tôi ru con gái tôi” là bài thơ giàu tính nhân văn, thể hiện tình cha con sâu sắc và vẻ đẹp của lời ru truyền thống.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người biết gìn giữ những giá trị tinh thần giản dị mà thiêng liêng trong cuộc sống.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong hành trình dài rộng của cuộc đời, con người có thể đi qua nhiều nơi, trải qua biết bao vui buồn, mất mát nhưng cuối cùng vẫn luôn khao khát tìm về vòng tay mẹ – nơi bình yên và yêu thương nhất. Với giọng thơ mộc mạc mà tha thiết, nhà thơ Đồng Đức Bốn đã gửi gắm nỗi niềm ấy qua bài thơ “Trở về với mẹ ta thôi”.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Nỗi niềm muốn trở về với mẹ
+ Điệp khúc “Trở về với mẹ ta thôi” vang lên tha thiết như một lời gọi từ sâu thẳm tâm hồn.
+ Thể hiện khát khao tìm về nơi bình yên, chốn yêu thương sau những va đập cuộc sống.
- Hình ảnh người mẹ
+ Mẹ hiện lên giản dị, tần tảo, giàu yêu thương và bao dung.
+ Là điểm tựa tinh thần, nơi che chở và nâng đỡ người con.
+ Hình ảnh mẹ còn gắn với quê hương, cội nguồn thân thuộc.
- Tâm trạng của người con
+ Cảm giác cô đơn, mệt mỏi giữa cuộc đời nhiều bon chen.
+ Khao khát được sống lại trong tình yêu thương nguyên sơ của mẹ.
+ Thể hiện lòng biết ơn, sự trân trọng tình mẫu tử thiêng liêng.
- Ý nghĩa bài thơ
+ Ca ngợi tình mẹ bao la, bất diệt.
+ Nhắc nhở con người luôn nhớ về cội nguồn, gia đình.
+ Khẳng định mẹ là nơi bình yên nhất của đời người.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: mộc mạc, gần gũi nhưng giàu cảm xúc.
- Giọng điệu: tha thiết, chân thành, đậm chất tâm tình.
- Điệp ngữ: “Trở về với mẹ ta thôi” tạo âm hưởng da diết, ám ảnh.
- Hình ảnh thơ: giản dị, đậm chất quê hương, giàu sức gợi.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Trở về với mẹ ta thôi” là bài thơ giàu tính nhân văn, ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng và giá trị của cội nguồn quê hương.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người biết trân trọng gia đình và nơi bình yên trong tâm hồn mình.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong dòng chảy của văn học hiện đại, những tác phẩm viết về người lao động và cuộc sống thôn quê luôn để lại nhiều cảm xúc sâu lắng trong lòng người đọc. Với truyện ngắn “Người nhà quê”, Hạnh Ly đã khắc họa chân thực hình ảnh những con người quê mùa mộc mạc, giản dị nhưng giàu tình nghĩa và phẩm chất tốt đẹp.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh người nhà quê:
+ Hiện lên với vẻ ngoài giản dị, chân chất, gần gũi.
+ Cuộc sống còn nhiều khó khăn, vất vả nhưng vẫn giữ được sự lương thiện, thật thà.
- Phẩm chất của nhân vật:
+ Chăm chỉ, chịu thương chịu khó.
+ Giàu tình cảm, sống chân thành và trọng nghĩa tình.
+ Có lòng tự trọng và tình yêu quê hương sâu sắc.
- Ý nghĩa của tác phẩm:
+ Ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn của người nông dân, người lao động quê mùa.
+ Thể hiện sự cảm thông với cuộc sống vất vả của họ.
+ Nhắc nhở con người biết trân trọng những giá trị bình dị, chân thật trong cuộc sống.
- Bài học rút ra:
+ Cần sống chân thành, giản dị, biết yêu thương và sẻ chia.
+ Biết trân trọng quê hương, cội nguồn và những con người lao động bình thường.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: mộc mạc, gần gũi, đậm chất đời thường.
- Cách kể chuyện: tự nhiên, nhẹ nhàng nhưng giàu cảm xúc.
- Xây dựng nhân vật: chân thực, sinh động, mang nét tiêu biểu của người dân quê.
- Giọng điệu: trữ tình, cảm thông, giàu tính nhân văn.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Người nhà quê” là tác phẩm giàu ý nghĩa nhân văn, ca ngợi vẻ đẹp của những con người lao động bình dị nơi thôn quê.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người giữ gìn những giá trị chân thật, giản dị trong cuộc sống.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong cuộc sống, mỗi con người đều mong muốn được sống có ý nghĩa, được góp phần nhỏ bé của mình làm đẹp cho quê hương và cuộc đời. Khát vọng ấy đã được nhà thơ Lê Cảnh Nhạc gửi gắm đầy xúc động qua bài thơ “Xin làm hạt phù sa”.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Bài thơ thể hiện khát vọng sống đẹp, sống có ích của con người.
- Hình ảnh “hạt phù sa” là biểu tượng cho sự nhỏ bé nhưng giàu giá trị, âm thầm cống hiến cho cuộc đời.
- Tác giả bày tỏ mong muốn được hòa mình vào dòng chảy của cuộc sống để góp phần làm cho quê hương, đất nước thêm màu mỡ, tốt đẹp.
- Qua hình tượng phù sa, bài thơ ca ngợi:
+ Đức hi sinh thầm lặng.
+ Tinh thần sống cống hiến, không ích kỉ cá nhân.
+ Khát vọng được đem sức mình làm đẹp cho cuộc đời.
- Bài thơ còn gửi gắm thông điệp:
+ Mỗi con người dù nhỏ bé vẫn có thể tạo nên giá trị nếu biết sống vì cộng đồng.
+ Tuổi trẻ cần có lí tưởng, biết dâng hiến và sống có trách nhiệm.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Hình ảnh thơ: gần gũi, giàu ý nghĩa biểu tượng, đặc biệt là hình ảnh “hạt phù sa”.
- Ngôn ngữ: giản dị, giàu cảm xúc, chân thành và tha thiết.
- Giọng điệu: nhẹ nhàng, trữ tình nhưng chứa đựng khát vọng mãnh liệt.
- Biện pháp nghệ thuật: ẩn dụ, điệp ngữ, hình ảnh giàu sức gợi làm nổi bật tư tưởng của bài thơ.
- Thể thơ: nhịp điệu mềm mại, phù hợp với cảm xúc suy tư và khát vọng cống hiến.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Xin làm hạt phù sa” là bài thơ giàu ý nghĩa nhân văn, ca ngợi lẽ sống đẹp và tinh thần cống hiến thầm lặng của con người.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, biết cống hiến và tạo giá trị tốt đẹp cho cuộc đời.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Thiên nhiên luôn là nguồn cảm hứng bất tận trong thơ ca Việt Nam, đặc biệt là những hình ảnh gần gũi, thân thuộc của quê hương. Với tâm hồn nhạy cảm và trí tưởng tượng phong phú, Nguyễn Trọng Tạo đã mang đến cho người đọc bài thơ “Dòng sông mặc áo” đầy màu sắc và cảm xúc.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh dòng sông hiện lên sinh động qua các thời điểm khác nhau trong ngày:
+ Buổi sáng: dòng sông mang vẻ đẹp dịu dàng, trong trẻo.
+ Buổi trưa: dòng sông rực rỡ dưới ánh nắng.
+ Buổi chiều và tối: dòng sông trở nên trầm lắng, huyền ảo.
- Hình ảnh “mặc áo” cho thấy dòng sông được cảm nhận như một con người:
+ Dòng sông có vẻ đẹp riêng, có sự thay đổi theo thời gian và cảnh vật.
+ Thể hiện sự gắn bó, yêu mến thiên nhiên của tác giả.
- Qua bức tranh thiên nhiên, bài thơ gửi gắm:
+ Tình yêu quê hương, đất nước.
+ Sự trân trọng vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên quanh ta.
+ Khơi gợi ở người đọc tâm hồn nhạy cảm, biết quan sát và cảm nhận cuộc sống.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Thể thơ: nhẹ nhàng, giàu nhạc điệu, phù hợp với cảm xúc miêu tả thiên nhiên.
- Biện pháp tu từ:
+ Nhân hóa: dòng sông như con người biết “mặc áo”.
+ So sánh, hình ảnh giàu màu sắc và gợi cảm.
- Ngôn ngữ: trong sáng, giàu hình ảnh, phù hợp với cảm nhận trẻ thơ.
- Giọng điệu: vui tươi, tha thiết, giàu cảm xúc.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Dòng sông mặc áo” là bài thơ giàu hình ảnh và cảm xúc, thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên cùng tình yêu quê hương tha thiết.
- Tác động đối với người đọc: Bồi dưỡng tâm hồn trong sáng, biết cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống quanh mình.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong phong trào Thơ mới, Nguyễn Bính được xem là “thi sĩ của hồn quê” với những vần thơ mộc mạc, đậm chất dân gian nhưng chan chứa cảm xúc. Bài thơ Xuôi đò là một trong những sáng tác tiêu biểu thể hiện rõ phong cách ấy.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Nhân vật trữ tình mang tâm trạng:
+ Buồn thương, cô đơn trước cảnh chia xa, dòng đời trôi nổi.
+ Nhớ nhung, tiếc nuối về tình cảm đẹp đã qua.
+ Cảm giác lênh đênh, vô định như chính con thuyền xuôi dòng.
- Thiên nhiên, dòng sông, con đò trở thành hình ảnh gợi tâm trạng:
+ Cảnh vật man mác buồn, thấm đượm nỗi lòng con người.
+ Không gian sông nước làm tăng cảm giác xa vắng, cô quạnh.
- Qua tâm trạng ấy, bài thơ thể hiện:
+ Khát vọng yêu thương chân thành.
+ Nỗi buồn rất “Nguyễn Bính”: mộc mạc, da diết và giàu chất dân gian.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ giản dị, giàu chất thơ và đậm màu sắc dân gian.
- Hình ảnh con đò, dòng sông mang tính biểu tượng cho cuộc đời và tâm trạng.
- Giọng điệu nhẹ nhàng, tha thiết, giàu nhạc điệu.
- Bút pháp tả cảnh ngụ tình đặc sắc.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ Xuôi đò đã khắc họa thành công tâm trạng buồn thương, cô đơn của nhân vật trữ tình qua hình ảnh sông nước giàu sức gợi.
- Tác động đối với người đọc: Gợi sự đồng cảm trước những rung động tinh tế của tâm hồn con người và thêm yêu vẻ đẹp thơ ca Nguyễn Bính.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong nền thơ ca cách mạng Việt Nam, Tố Hữu là nhà thơ luôn hướng ngòi bút về con người và những tình cảm đẹp đẽ trong cuộc sống. Bài thơ “Tiếng ru” là một khúc hát ngọt ngào, sâu lắng về tình yêu thương và sự gắn bó giữa con người với nhau.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Ý nghĩa của tiếng ru:
+ Tiếng ru không chỉ là lời hát của mẹ dành cho con mà còn là biểu tượng của tình yêu thương, sự chở che và truyền thống dân tộc.
+ Tiếng ru nuôi dưỡng tâm hồn con người từ thuở ấu thơ.
- Tình yêu thương và sự gắn bó trong cuộc sống:
+ Con người không thể sống riêng lẻ mà cần biết yêu thương, sẻ chia với nhau.
+ Những hình ảnh gần gũi trong thiên nhiên và cuộc sống thể hiện quy luật gắn bó của muôn vật.
- Triết lí nhân sinh sâu sắc:
+ Sống phải có tình nghĩa, biết cho đi và nhận lại yêu thương.
+ Con người chỉ thực sự hạnh phúc khi sống hòa hợp với cộng đồng.
- Tình cảm của nhà thơ:
+ Giọng thơ tha thiết, chân thành như lời nhắn nhủ nhẹ nhàng mà sâu lắng.
+ Thể hiện niềm tin vào tình người và những giá trị tốt đẹp của cuộc sống.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Thể thơ: giàu nhạc điệu, mang âm hưởng của lời ru dân gian.
- Ngôn ngữ: giản dị, mộc mạc nhưng giàu tính biểu cảm.
- Hình ảnh thơ: gần gũi, giàu ý nghĩa biểu tượng.
- Biện pháp nghệ thuật: điệp từ, so sánh, ẩn dụ… giúp bài thơ giàu sức gợi cảm.
- Giọng điệu: ngọt ngào, sâu lắng, đậm chất trữ tình.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Tiếng ru” là bài thơ giàu ý nghĩa nhân văn, ca ngợi tình yêu thương và sự gắn bó giữa con người với cuộc đời.
- Tác động đối với người đọc: Giúp người đọc thêm trân trọng những giá trị tinh thần giản dị mà bền vững trong cuộc sống.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Đoạn thơ trong bài Tiếng ru của Tố Hữu đã gửi đến người đọc những suy ngẫm sâu sắc về lẽ sống đẹp trong cuộc đời. Qua những hình ảnh giản dị mà giàu ý nghĩa, nhà thơ nhắn nhủ con người phải biết yêu thương, gắn bó và sống vì nhau để cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Đoạn thơ thể hiện quy luật sống đẹp: mọi sự vật trong cuộc đời đều sống vì nhau, gắn bó và cống hiến cho nhau.
- Hình ảnh “con ong làm mật, yêu hoa”, “con cá bơi yêu nước” gợi mối quan hệ hòa hợp giữa con người với thiên nhiên và cuộc sống.
- Nhà thơ nhắn nhủ con người cần biết yêu thương, sống có ích, biết cho đi để cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn.
- Câu thơ “Một ngôi sao chẳng sáng đêm / Một thân lúa chín chẳng nên mùa vàng” khẳng định sức mạnh của sự đoàn kết.
- Hai câu cuối gợi suy ngẫm sâu sắc: nếu sống ích kỉ, cô độc thì cuộc đời sẽ trở nên nhỏ bé, vô nghĩa như “một đốm lửa tàn”.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Sử dụng nhiều hình ảnh gần gũi, giàu ý nghĩa biểu tượng.
- Điệp cấu trúc tạo nhịp thơ nhẹ nhàng như lời ru tha thiết.
III. Kết bài
- Đoạn thơ gửi gắm bài học sâu sắc về lẽ sống đẹp, tinh thần đoàn kết và yêu thương, giúp mỗi người nhận ra ý nghĩa của việc sống vì người khác và biết trân trọng những mối quan hệ trong cuộc đời.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong cuộc đời mỗi con người, cha luôn là điểm tựa vững chắc, âm thầm hi sinh và dành cho con những điều tốt đẹp nhất. Tình cha thường không dịu dàng, biểu lộ rõ ràng như tình mẹ mà lặng lẽ, bền bỉ qua từng hành động nhỏ bé trong cuộc sống. Bài thơ “Bàn tay của cha” của Quý Phương đã khắc họa xúc động hình ảnh đôi bàn tay chai sạn của người cha – đôi bàn tay chất chứa biết bao nhọc nhằn, yêu thương và hi sinh.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh bàn tay cha:
+ Bàn tay chai sạn, thô ráp vì lao động vất vả.
+ Là biểu tượng cho sự hi sinh, nhọc nhằn của người cha trong cuộc sống.
- Tình yêu thương của cha dành cho con:
+ Bàn tay chăm sóc, che chở, dìu dắt con khôn lớn.
+ Dù vất vả, cha vẫn âm thầm hi sinh mà không than vãn.
- Ý nghĩa biểu tượng của “bàn tay”:
+ Không chỉ là hình ảnh thực mà còn tượng trưng cho tình phụ tử thiêng liêng.
+ Thể hiện sức mạnh, sự nâng đỡ và điểm tựa của cha trong cuộc đời con.
- Thông điệp, bài học:
+ Nhắc nhở con người biết yêu thương, kính trọng và biết ơn cha mẹ.
+ Trân trọng những hi sinh thầm lặng trong gia đình.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, mộc mạc nhưng giàu cảm xúc.
- Hình ảnh thơ: gần gũi, giàu sức gợi, đặc biệt là hình ảnh “bàn tay”.
- Biện pháp nghệ thuật: điệp từ, ẩn dụ, miêu tả giàu cảm xúc.
- Giọng điệu: tha thiết, chân thành, giàu tình cảm yêu thương và biết ơn.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ “Bàn tay của cha” ca ngợi tình cha sâu nặng và sự hi sinh thầm lặng của người cha dành cho con.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người sống yêu thương, trân trọng mái ấm gia đình.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong tâm hồn mỗi người Việt Nam, Tết quê luôn là khoảng thời gian thiêng liêng và ấm áp nhất trong năm. Đó không chỉ là dịp sum họp gia đình mà còn là lúc những nét đẹp truyền thống của dân tộc được gìn giữ và lan tỏa. Bài thơ “Tết quê” của Nguyễn Giang San đã tái hiện một bức tranh ngày Tết nơi làng quê Việt Nam thật bình dị mà giàu cảm xúc.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Bài thơ tái hiện không khí Tết quê truyền thống gần gũi, đầm ấm và giàu bản sắc dân tộc.
- Những hình ảnh quen thuộc như: cảnh làng quê, chợ Tết, bánh chưng, cành đào, lời chúc đầu năm… gợi nên vẻ đẹp bình dị mà thân thương của quê hương ngày Tết.
- Không khí Tết hiện lên:
+ Rộn ràng, náo nức nhưng cũng ấm áp, sum vầy.
+ Chứa đựng niềm vui đoàn tụ gia đình và tình làng nghĩa xóm.
- Qua bức tranh Tết quê, tác giả thể hiện:
+ Tình yêu quê hương sâu sắc.
+ Sự trân trọng những phong tục truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
+ Nỗi nhớ và niềm tự hào về quê hương Việt Nam.
- Ý nghĩa bài thơ:
+ Nhắc nhở con người gìn giữ nét đẹp văn hóa truyền thống.
+ Khơi dậy tình yêu quê hương, gia đình và cội nguồn dân tộc.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: Mộc mạc, giản dị nhưng giàu cảm xúc và hình ảnh.
- Hình ảnh thơ: Gần gũi, quen thuộc, đậm màu sắc dân gian và đời sống thôn quê.
- Giọng điệu: Tha thiết, vui tươi, ấm áp, giàu chất trữ tình.
- Biện pháp nghệ thuật:
+ Miêu tả kết hợp biểu cảm.
+ Sử dụng nhiều hình ảnh gợi tả không khí Tết sinh động.
- Nhịp thơ: Nhẹ nhàng, linh hoạt, tạo cảm giác gần gũi và êm đềm.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Tết quê” là bài thơ giàu giá trị nhân văn, tái hiện thành công vẻ đẹp của ngày Tết truyền thống và tình yêu quê hương tha thiết của tác giả.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy ý thức trân trọng, giữ gìn những giá trị văn hóa dân tộc.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Từ bao đời nay, mẹ luôn là nguồn yêu thương vô tận, là điểm tựa bình yên trong cuộc đời mỗi con người. Dù thời gian có trôi qua, tình mẫu tử vẫn luôn thiêng liêng và cao đẹp nhất. Bài thơ “Mẹ” của Trần Quốc Minh đã khắc họa hình ảnh người mẹ giản dị mà giàu đức hi sinh bằng những vần thơ nhẹ nhàng, sâu lắng.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh người mẹ hiện lên gần gũi, giản dị nhưng giàu đức hi sinh.
- Mẹ luôn âm thầm chăm lo cho con từ những điều nhỏ bé nhất trong cuộc sống.
- Tình mẹ được thể hiện qua sự yêu thương, che chở, tần tảo và nhẫn nại.
- Hình ảnh mẹ gắn với thiên nhiên, nhịp sống đời thường, tạo cảm giác ấm áp, thân thuộc.
- Bài thơ thể hiện tình cảm yêu thương, biết ơn sâu sắc của người con dành cho mẹ.
- Qua đó, tác giả ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng – tình cảm đẹp đẽ và bền vững nhất trong cuộc đời mỗi con người.
- Bài học:
+ Cần biết yêu thương, kính trọng và biết ơn mẹ.
+ Trân trọng những hi sinh thầm lặng của mẹ trong cuộc sống hằng ngày.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ giản dị, trong sáng, giàu cảm xúc.
- Hình ảnh thơ gần gũi, giàu sức gợi, mang ý nghĩa biểu tượng về tình mẹ.
- Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết, giàu chất trữ tình.
- Biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, điệp từ được sử dụng tinh tế, làm nổi bật vẻ đẹp của mẹ và tình mẫu tử.
- Nhịp thơ mềm mại, tự nhiên, phù hợp với cảm xúc yêu thương, trìu mến.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ Mẹ của Trần Quốc Minh là lời ca ngợi xúc động về tình mẫu tử thiêng liêng và sự hi sinh cao cả của người mẹ.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người biết trân trọng gia đình và những tình cảm giản dị nhưng vô cùng quý giá trong cuộc sống.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trước Cách mạng tháng Tám, Huy Cận là một trong những nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới với hồn thơ giàu nỗi sầu nhân thế và cảm giác cô đơn trước cuộc đời rộng lớn. Bài thơ “Buồn đêm mưa” là tác phẩm thể hiện rõ nét phong cách ấy. Qua bức tranh đêm mưa lạnh lẽo, hiu quạnh, nhà thơ đã gửi gắm nỗi buồn sâu kín cùng những suy tư về thân phận con người.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Bức tranh thiên nhiên đêm mưa buồn vắng
- Không gian đêm mưa hiện lên lạnh lẽo, hiu quạnh, bao trùm bởi bóng tối và tiếng mưa rơi.
- Cảnh vật gợi cảm giác cô đơn, trống trải:
+ Mưa rơi đều đều, dai dẳng.
+ Không gian tĩnh lặng, thiếu hơi ấm con người.
- Thiên nhiên không chỉ là cảnh thực mà còn là sự phản chiếu tâm trạng của nhân vật trữ tình.
b. Tâm trạng cô đơn, buồn thương của nhà thơ
- Nỗi buồn trong bài thơ là nỗi buồn mênh mang, sâu kín:
+ Buồn vì sự nhỏ bé, cô độc của con người giữa cuộc đời rộng lớn.
+ Buồn trước dòng thời gian và sự trôi chảy của cuộc sống.
- Tâm trạng ấy mang đậm đặc điểm của cái tôi Thơ mới:
+ Nhạy cảm, cô đơn, nhiều suy tư.
+ Khao khát được sẻ chia nhưng vẫn rơi vào cảm giác lạc lõng.
c. Ý nghĩa tư tưởng của bài thơ
- Thể hiện tâm hồn nhạy cảm, giàu cảm xúc của Huy Cận trước thiên nhiên và cuộc sống.
- Gợi lên nỗi niềm chung của lớp thanh niên trí thức trước Cách mạng tháng Tám: bế tắc, cô đơn, mất phương hướng.
- Qua nỗi buồn cá nhân, bài thơ khơi gợi sự đồng cảm sâu sắc nơi người đọc về thân phận con người.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ thơ:
+ Giàu nhạc điệu, tinh tế, gợi cảm.
+ Nhiều từ ngữ giàu sắc thái biểu cảm, tạo không khí buồn thương.
- Hình ảnh thơ:
+ Mang màu sắc cổ điển nhưng vẫn gần gũi, hiện đại.
+ Thiên nhiên được miêu tả giàu sức gợi, nhuốm màu tâm trạng.
- Bút pháp tả cảnh ngụ tình: Cảnh và tình hòa quyện, thiên nhiên trở thành tiếng lòng của thi nhân.
- Giọng điệu: Trầm lắng, da diết, giàu chất suy tư.
- Phong cách thơ Huy Cận: Thể hiện rõ “nỗi sầu vũ trụ” đặc trưng trong thơ ông trước Cách mạng.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Buồn đêm mưa” là bài thơ giàu giá trị nội dung và nghệ thuật, thể hiện sâu sắc tâm trạng cô đơn, buồn thương của con người trong phong trào Thơ mới.
- Tác động đối với người đọc: Giúp người đọc cảm nhận vẻ đẹp của thơ ca trữ tình và thêm yêu những rung động tinh tế của tâm hồn con người.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong dòng chảy của văn học viết về tình mẫu tử, hình ảnh người mẹ quê luôn để lại nhiều xúc động bởi sự giản dị, tần tảo và đức hi sinh thầm lặng. Văn bản “Mẹ quê” của Nguyễn Minh Quang đã khắc họa thành công hình ảnh ấy qua cảm nhận chân thành của nhân vật trữ tình. Người mẹ hiện lên không chỉ với dáng vẻ lam lũ, nhọc nhằn mà còn mang vẻ đẹp của tình yêu thương bao la dành cho con.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh mẹ quê hiện lên với vẻ đẹp:
+ Tần tảo, lam lũ: gắn với công việc đồng áng, cuộc sống vất vả nơi quê nghèo.
+ Giàu tình yêu thương: luôn hi sinh, chăm lo cho con cái bằng tất cả sự nhọc nhằn và yêu thương.
+ Mộc mạc, chân chất: mang vẻ đẹp bình dị của người phụ nữ nông thôn Việt Nam.
- Cảm nhận của nhân vật trữ tình:
+ Thể hiện lòng yêu thương, biết ơn và xúc động sâu sắc trước những hi sinh của mẹ.
+ Xen lẫn niềm thương cảm khi nhận ra sự vất vả, nhọc nhằn của mẹ theo năm tháng.
- Ý nghĩa:
+ Ca ngợi vẻ đẹp của người mẹ quê và tình mẫu tử thiêng liêng.
+ Nhắc nhở mỗi người biết yêu thương, trân trọng và biết ơn mẹ.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc, gần gũi với đời sống nông thôn.
- Hình ảnh thơ mộc mạc nhưng giàu sức gợi.
- Giọng điệu tha thiết, chân thành, giàu chất trữ tình.
- Sử dụng nhiều hình ảnh quen thuộc để khắc họa hình tượng mẹ quê sâu sắc, xúc động.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Văn bản đã khắc họa thành công hình ảnh người mẹ quê giàu đức hi sinh và tình yêu thương vô bờ.
- Tác động đối với người đọc: Gợi lòng biết ơn, yêu thương mẹ và trân trọng những giá trị gia đình giản dị mà thiêng liêng.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, Tố Hữu là nhà thơ luôn hướng ngòi bút về tình người và những lẽ sống đẹp đẽ. Bài thơ Tiếng ru mang âm hưởng ngọt ngào, sâu lắng như lời ru thân thuộc của mẹ, đồng thời gửi gắm những triết lí giản dị mà sâu sắc về cuộc đời. Đặc biệt, hai khổ thơ đầu đã làm nổi bật ý nghĩa của tình yêu thương, sự gắn bó giữa con người với con người và với cuộc sống.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Tiếng ru hiện lên như biểu tượng của tình yêu thương, sự che chở và nuôi dưỡng tâm hồn con người.
- Nhà thơ khẳng định con người không thể sống riêng lẻ mà luôn gắn bó với cộng đồng, với thiên nhiên và cuộc đời.
- Những hình ảnh gần gũi, bình dị gợi ra quy luật của cuộc sống: mọi sự vật đều cần nương tựa vào nhau để tồn tại.
- Qua đó, tác giả gửi gắm bài học về tình đoàn kết, lòng nhân ái và sự sẻ chia giữa con người với con người.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Thể thơ giàu nhạc điệu, nhẹ nhàng như lời ru tha thiết.
- Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi cảm xúc.
- Sử dụng điệp từ, hình ảnh ẩn dụ gần gũi để làm nổi bật tư tưởng bài thơ.
- Giọng thơ ngọt ngào, sâu lắng, mang tính triết lí nhẹ nhàng.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Hai khổ thơ đầu của Tiếng ru không chỉ ca ngợi tình yêu thương mà còn nhắn nhủ về lẽ sống gắn bó, sẻ chia trong cuộc đời.
- Tác động đối với người đọc: Giúp người đọc thêm trân trọng tình người, biết sống yêu thương và hòa hợp với mọi người xung quanh.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong nền thơ ca cách mạng Việt Nam, Tố Hữu được xem là lá cờ đầu của thơ trữ tình – chính trị với giọng thơ ngọt ngào, tha thiết và giàu tính dân tộc. Bài thơ “Việt Bắc” là một trong những tác phẩm tiêu biểu, được viết trong hoàn cảnh chia tay giữa cán bộ kháng chiến và đồng bào Việt Bắc sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Nỗi nhớ và tình cảm gắn bó giữa cán bộ cách mạng với nhân dân Việt Bắc
- Lời đối đáp “mình – ta” gợi sự gần gũi, thân thiết như tình cảm gia đình, tình yêu đôi lứa.
- Người ở lại bày tỏ nỗi nhớ thương, lưu luyến trước lúc chia xa.
- Người ra đi khẳng định nghĩa tình thủy chung với Việt Bắc.
b. Vẻ đẹp thiên nhiên và con người Việt Bắc
- Thiên nhiên Việt Bắc hiện lên thơ mộng, giàu sức sống qua bốn mùa:
+ Mùa đông: hoa chuối đỏ tươi.
+ Mùa xuân: hoa mơ trắng rừng.
+ Mùa hè: tiếng ve, rừng phách vàng.
+ Mùa thu: ánh trăng hòa bình.
- Con người Việt Bắc hiện lên cần cù, thủy chung, giàu nghĩa tình cách mạng.
c. Việt Bắc – cái nôi của cách mạng và kháng chiến
- Nhắc lại những năm tháng gian khổ nhưng hào hùng của cuộc kháng chiến chống Pháp.
- Việt Bắc là nơi che chở, nuôi dưỡng cách mạng và góp phần làm nên chiến thắng vẻ vang của dân tộc.
d. Ý nghĩa tư tưởng
- Ca ngợi tình quân dân sâu nặng, truyền thống ân nghĩa thủy chung của dân tộc.
- Thể hiện niềm tự hào về cách mạng, kháng chiến và quê hương đất nước.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Thể thơ lục bát: mềm mại, đậm đà bản sắc dân tộc.
- Kết cấu đối đáp: tạo giọng điệu tâm tình, tha thiết.
- Ngôn ngữ: gần gũi, giàu hình ảnh, giàu tính dân gian.
- Biện pháp nghệ thuật: điệp từ, so sánh, nhân hóa, hoán dụ được sử dụng linh hoạt.
- Giọng điệu: ngọt ngào, sâu lắng, đậm chất trữ tình chính trị.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Việt Bắc là đỉnh cao thơ ca kháng chiến của Tố Hữu, kết tinh vẻ đẹp của tình nghĩa cách mạng và tâm hồn dân tộc Việt Nam.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy tình yêu quê hương, đất nước và ý thức giữ gìn truyền thống ân nghĩa thủy chung của dân tộc.
Xem thêm >>
I. Mở bài
Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam hiện đại, tình mẫu tử luôn là nguồn cảm hứng thiêng liêng và sâu lắng. Nhà thơ Đinh Nam Khương đã góp vào mạch nguồn ấy bài thơ “Về thăm mẹ” đầy xúc động. Bằng giọng thơ nhẹ nhàng, chân thành cùng những hình ảnh đời thường giản dị, tác giả đã khắc họa hình ảnh người mẹ tần tảo, giàu đức hi sinh và bộc lộ tình yêu thương, lòng biết ơn sâu nặng của người con đối với mẹ.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh người mẹ:
+ Hiện lên giản dị, lam lũ, giàu đức hi sinh.
+ Mẹ luôn âm thầm chăm lo cho con bằng những việc nhỏ bé, quen thuộc trong đời sống hằng ngày.
+ Dù tuổi già, mẹ vẫn dành trọn tình yêu thương và sự quan tâm cho con.
- Tâm trạng của người con khi về thăm mẹ:
+ Xúc động, nghẹn ngào trước sự vất vả và tình thương của mẹ.
+ Cảm thấy yêu thương, biết ơn nhưng cũng có chút day dứt vì chưa làm được nhiều cho mẹ.
+ Những hình ảnh quen thuộc của quê nhà, của mẹ gợi lên bao kỉ niệm tuổi thơ.
- Ý nghĩa của bài thơ:
+ Ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, sâu nặng.
+ Nhắc nhở con người phải biết yêu thương, kính trọng và biết ơn cha mẹ.
+ Gợi giá trị của gia đình và quê hương trong tâm hồn mỗi người.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: Mộc mạc, giản dị nhưng giàu cảm xúc.
- Hình ảnh thơ: Đời thường, gần gũi, giàu sức gợi.
- Giọng điệu: Nhẹ nhàng, chân thành, sâu lắng.
- Biện pháp nghệ thuật:
+ Sử dụng hình ảnh quen thuộc để gợi cảm xúc.
+ Kết hợp miêu tả và biểu cảm tự nhiên, tinh tế.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Về thăm mẹ” là bài thơ giàu tính nhân văn, ca ngợi tình mẹ thiêng liêng và lòng hiếu thảo của con cái.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy lòng biết ơn và ý thức yêu thương, chăm sóc cha mẹ khi còn có thể.
Xem thêm >>
Bài viết được xem nhiều nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Ru hoa (Ngô Văn Phú) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Việt Bắc (Tố Hữu) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Khúc ca về một dòng sông (Đàm Chu Văn) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích, đánh giá bài thơ Lục bát yêu thương (Dạ Quỳnh) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 200 chữ phân tích một tác phẩm thơ lục bát hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích nhận định: "Thơ là sự thể hiện con người và thời đại một cách cao đẹp” (Sóng Hồng) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích nhận định: "Xuân Quỳnh khai thác cảm xúc từ những điều gần gũi, bình dị, những kỷ niệm của chính mình để từ đó góp phần vào tình cảm chung của thời đại.” hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Mùa hạ (Xuân Quỳnh) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận trình bày cảm nhận của anh/chị về vẻ đẹp hình tượng người lính biển trong bài thơ Thơ tình người lính biển (Trần Đăng Khoa) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích 2 khổ thơ đầu của văn bản “Chung nghĩa đồng bào” (Trương Ngọc Ánh) hay nhất



Danh sách bình luận