Vượt cạn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Phụ nữ) sinh đẻ.
Ví dụ: Cô ấy đã vượt cạn suôn sẻ nhờ chuẩn bị kỹ và được chăm sóc tốt.
Nghĩa: (Phụ nữ) sinh đẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ em đã vượt cạn an toàn và em có em bé khỏe mạnh.
  • Cô y tá mỉm cười khi báo tin chị đã vượt cạn thành công.
  • Bà ngoại nắm tay mẹ, động viên mẹ vượt cạn bình an.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị tôi hồi hộp vào phòng sinh, quyết tâm vượt cạn để gặp con.
  • Người mẹ hít thở đều, lắng nghe bác sĩ hướng dẫn từng bước vượt cạn.
  • Sau nhiều giờ kiên trì vượt cạn, tiếng khóc chào đời vang lên đầy xúc động.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đã vượt cạn suôn sẻ nhờ chuẩn bị kỹ và được chăm sóc tốt.
  • Giữa cơn đau dồn dập, chị tự nhủ phải bình tĩnh để vượt cạn, như vượt qua một khúc sông xoáy.
  • Anh nắm tay vợ, truyền cho cô niềm tin, để hành trình vượt cạn bớt đơn độc.
  • Mỗi lần nhớ lại ngày vượt cạn, cô thấy rõ sức mạnh tiềm ẩn của mình và sự mong manh của sự sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Phụ nữ) sinh đẻ.
Từ đồng nghĩa:
sinh nở sinh con đẻ con
Từ trái nghĩa:
phá thai
Từ Cách sử dụng
vượt cạn Khẩu ngữ, nói giảm nhẹ, sắc thái tích cực/khích lệ, trung tính–nhẹ Ví dụ: Cô ấy đã vượt cạn suôn sẻ nhờ chuẩn bị kỹ và được chăm sóc tốt.
sinh nở Trung tính, phổ thông, mức độ trung bình Ví dụ: Cô ấy vừa sinh nở mẹ tròn con vuông.
sinh con Trung tính, trực tiếp, mức độ trung bình Ví dụ: Cô ấy sắp sinh con.
đẻ con Khẩu ngữ, thẳng, hơi thô hơn, mức độ trung bình Ví dụ: Chị ấy vừa đẻ con tuần trước.
phá thai Trung tính đến nhạy cảm, y khoa/khẩu ngữ, đối lập về kết cục (không sinh con) Ví dụ: Cô ấy quyết định không phá thai mà giữ lại đứa bé.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về quá trình sinh đẻ của phụ nữ một cách nhẹ nhàng, thân thiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chính thức hơn như "sinh con" hoặc "sinh đẻ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, cảm xúc về sự mạnh mẽ và kiên cường của người phụ nữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và cảm thông đối với phụ nữ trong quá trình sinh đẻ.
  • Phong cách nhẹ nhàng, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả quá trình sinh đẻ một cách nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác và trang trọng.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc các tác phẩm văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "sinh con" hoặc "sinh đẻ" trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • "Vượt cạn" mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự nỗ lực và kiên cường.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã vượt cạn", "đang vượt cạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (phụ nữ, mẹ), phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).
sinh đẻ sản thai nghén con trẻ mẹ nở