Vây bọc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vây kín bốn phía, không để hở chỗ nào.
Ví dụ: Khói bếp vây bọc căn bếp cũ, mùi thơm len vào từng kẽ áo.
Nghĩa: Vây kín bốn phía, không để hở chỗ nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Lá cây rậm rạp vây bọc căn lều nhỏ.
  • Lũ cá con vây bọc mẩu bánh mì giữa ao.
  • Bầy kiến vây bọc miếng kẹo rơi trên sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sương mù dày đặc vây bọc cả sân trường vào buổi sớm.
  • Âm thanh reo hò vây bọc đội bóng khi họ bước ra sân.
  • Những tán phượng đỏ rực vây bọc lối đi, che kín nắng trưa.
3
Người trưởng thành
  • Khói bếp vây bọc căn bếp cũ, mùi thơm len vào từng kẽ áo.
  • Những bức tường bê tông vây bọc khu nhà, khiến gió khó lòng lùa vào.
  • Chợ chiều vội vã vây bọc người bán hàng, tiếng trả giá chảy vòng vòng như dòng nước.
  • Nỗi nhớ vây bọc tâm trí cô, không để một khoảng trống nào cho sự thản nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vây kín bốn phía, không để hở chỗ nào.
Từ đồng nghĩa:
bao vây vây kín bao bọc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vây bọc mức độ mạnh, trung tính; có thể trung hòa/miêu tả; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Khói bếp vây bọc căn bếp cũ, mùi thơm len vào từng kẽ áo.
bao vây mạnh, trung tính; phổ thông Ví dụ: Quân ta bao vây đồn địch suốt đêm.
vây kín mạnh, trung tính; phổ thông Ví dụ: Họ vây kín căn nhà.
bao bọc trung tính, nhẹ hơn; phổ thông (khi nhấn kín khắp) Ví dụ: Sương mù bao bọc cả thung lũng.
phá vây mạnh, trung tính; quân sự/khẩu ngữ Ví dụ: Đơn vị quyết định phá vây lúc rạng sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình huống bao vây, phong tỏa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự bao quanh, che chở.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong quân sự, chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bao quanh chặt chẽ, không để lối thoát.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh sự bao vây hoàn toàn, không để hở.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị bao vây.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bao vây" nhưng "vây bọc" nhấn mạnh hơn vào sự kín kẽ.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ bao quanh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội vây bọc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị vây, trạng từ chỉ mức độ hoặc cách thức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...