Ứng nghiệm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Lời cầu nguyện, thần chú hoặc tiên đoán) có hiệu nghiệm, được thực hiện.
Ví dụ: Có hôm tôi cầu mong mưa tạnh, rồi trời quang, lời cầu ứng nghiệm.
Nghĩa: (Lời cầu nguyện, thần chú hoặc tiên đoán) có hiệu nghiệm, được thực hiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ khấn mưa, lát sau trời đổ mưa, lời khấn ứng nghiệm.
  • Mẹ nói mai trời nắng, sáng ra nắng thật, lời đoán ứng nghiệm.
  • Thầy cúng cầu an cho làng, bệnh trong làng dịu bớt, lời cầu ứng nghiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà kể giấc mơ báo điềm lành, tới hôm sau chuyện vui xảy đến, giấc mơ ứng nghiệm.
  • Thầy bói bảo chuyến đi sẽ suôn sẻ, rồi mọi việc trôi chảy, lời nói ấy ứng nghiệm.
  • Trong lễ chùa, ông cụ cầu bình an cho con, kỳ thi qua êm, lời cầu nguyện ứng nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Có hôm tôi cầu mong mưa tạnh, rồi trời quang, lời cầu ứng nghiệm.
  • Người ta bảo lời tiên tri chỉ là ngẫu nhiên, nhưng đôi khi nó ứng nghiệm khiến ta chững lại.
  • Có câu thần chú truyền đời, đọc lên giữa cơn hoảng loạn, sự bình an trở về như một sự ứng nghiệm lạ lùng.
  • Nhiều lần dự cảm của mẹ hiền ứng nghiệm, làm tôi vừa tin vừa sợ sự linh cảm của bà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Lời cầu nguyện, thần chú hoặc tiên đoán) có hiệu nghiệm, được thực hiện.
Từ đồng nghĩa:
linh nghiệm ứng linh
Từ trái nghĩa:
bất nghiệm không linh
Từ Cách sử dụng
ứng nghiệm trung tính; sắc thái huyền/điềm; dùng cho lời nói “linh” rồi xảy ra đúng Ví dụ: Có hôm tôi cầu mong mưa tạnh, rồi trời quang, lời cầu ứng nghiệm.
linh nghiệm trung tính, tôn giáo/tâm linh; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Lời cầu nguyện ấy linh nghiệm ngay trong năm đó.
ứng linh Hán–Việt, văn chương/miền Trung; sắc thái cổ; mức độ tương đương Ví dụ: Lời khấn đã ứng linh sau đêm rằm.
bất nghiệm Hán–Việt, trang trọng/cổ; phủ định trực tiếp; mức độ dứt khoát Ví dụ: Lời sấm lần này bất nghiệm.
không linh khẩu ngữ, mộc mạc; phủ định trực tiếp; mức độ nhẹ Ví dụ: Khấn hoài mà vẫn không linh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những điều đã được dự đoán hoặc mong đợi và đã xảy ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất tường thuật hoặc phân tích về hiện tượng tâm linh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm có yếu tố huyền bí, tâm linh hoặc tiên tri.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kỳ diệu, bất ngờ hoặc sự tin tưởng vào điều huyền bí.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hoặc huyền bí, phù hợp với văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành hiện thực của một lời tiên đoán hoặc mong ước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi tính chính xác khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh thời điểm ứng nghiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hiệu nghiệm" khi nói về thuốc hoặc phương pháp điều trị.
  • Khác biệt với "thành hiện thực" ở chỗ "ứng nghiệm" thường liên quan đến yếu tố tâm linh hoặc tiên tri.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp, tránh dùng trong các tình huống quá nghiêm túc hoặc khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lời tiên đoán đã ứng nghiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự việc như "lời tiên đoán", "lời cầu nguyện".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...