Tất thảy

Nghĩa & Ví dụ
đại từ
Như tất cả (nhưng thường chỉ nói về người).
Ví dụ: Trong cuộc họp, tất thảy đều đồng ý với kế hoạch.
Nghĩa: Như tất cả (nhưng thường chỉ nói về người).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp, tất thảy đều vỗ tay chúc mừng bạn.
  • Cô kể chuyện, tất thảy chăm chú lắng nghe.
  • Đến giờ ra chơi, tất thảy chạy ùa ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi đội tuyển trường thắng, tất thảy đứng dậy reo hò như một.
  • Nhìn bạn mới vào lớp, tất thảy đều chủ động chào hỏi, không ai đứng ngoài.
  • Thầy đặt câu hỏi, tất thảy giơ tay muốn trả lời, không khí sôi nổi hẳn lên.
3
Người trưởng thành
  • Trong cuộc họp, tất thảy đều đồng ý với kế hoạch.
  • Đi qua những mùa khó, tôi nhận ra, nếu không cùng nhìn về một hướng, tất thảy cũng chỉ là những bóng rời rạc.
  • Buổi tiễn đưa kết thúc, tất thảy im lặng, mỗi người ôm một nỗi riêng.
  • Khi cánh cửa mở ra, ánh mắt tất thảy chợt sáng, như vừa thấy một niềm tin mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc mọi người trong một tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "tất cả" để diễn đạt trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật hoặc nhấn mạnh sự bao quát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bao quát, nhấn mạnh đến toàn bộ nhóm người.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bao quát trong một nhóm người.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "tất cả".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tất cả" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Khác biệt tinh tế với "tất cả" là "tất thảy" thường chỉ dùng cho người.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm đại từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "tất thảy đều biết".
tất cả hết thảy mọi người toàn bộ cả thảy hết toàn thể tất tật mọi tất cả mọi người
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...