Tài phán

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phân định phải trái và xử lí theo luật.
Ví dụ: Tòa án tài phán theo pháp luật hiện hành.
Nghĩa: Phân định phải trái và xử lí theo luật.
1
Học sinh tiểu học
  • Trọng tài tài phán khi cầu thủ phạm lỗi.
  • Cô giáo kể chuyện quan toà tài phán vụ kiện công bằng.
  • Chú công an tài phán theo quy định khi có va chạm giao thông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Toà án tài phán vụ tranh chấp đất đai sau nhiều buổi xét xử.
  • Ban kỷ luật tài phán theo điều lệ giải, không thiên vị đội nào.
  • Khi có vi phạm, cơ quan có thẩm quyền sẽ tài phán dựa trên chứng cứ.
3
Người trưởng thành
  • Tòa án tài phán theo pháp luật hiện hành.
  • Trong một xã hội văn minh, quyền lực tài phán phải độc lập với quyền lực hành pháp.
  • Hội đồng trọng tài tài phán tranh chấp thương mại bằng phán quyết ràng buộc các bên.
  • Người dân tin vào thiết chế tài phán khi phán quyết được giải thích minh bạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phân định phải trái và xử lí theo luật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tài phán trang trọng, pháp lí; trung tính; tính quyền lực, chính thức Ví dụ: Tòa án tài phán theo pháp luật hiện hành.
xét xử trung tính, pháp lí; mức độ trực tiếp, thông dụng Ví dụ: Tòa án có thẩm quyền xét xử vụ án này.
phán xử trang trọng, hơi văn chương; sắc thái quyền uy Ví dụ: Hội đồng trọng tài sẽ phán xử tranh chấp.
bao che khẩu ngữ, tiêu cực; trái nghĩa về việc không xử theo luật Ví dụ: Không thể bao che sai phạm của thuộc cấp.
dung túng trung tính–tiêu cực; buông lỏng, không xử lí Ví dụ: Lãnh đạo bị phê bình vì dung túng hành vi vi phạm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo học thuật về luật pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, đặc biệt trong các tài liệu về tư pháp và hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính khách quan và công bằng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt hành động phân xử theo luật pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không liên quan đến pháp luật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "phán quyết" nhưng "tài phán" nhấn mạnh vào quá trình phân xử.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng từ này chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tài phán vụ án", "tài phán tranh chấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc đối tượng cần xử lý, ví dụ: "vụ án", "tranh chấp".