Tác
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Tuổi.
2.
động từ
(Hươu, nai) kêu.
Ví dụ:
Trong rừng sâu, hươu bỗng tác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn học cổ hoặc thơ ca để tạo âm hưởng cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "tác" mang sắc thái cổ điển, thường gợi nhớ đến ngôn ngữ xưa.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn chương cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về văn hóa, lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính.
- Thường chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc nghiên cứu về ngôn ngữ học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác như "tác" trong "tác giả".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hiện đại.
- Hiểu rõ nghĩa cổ để sử dụng chính xác trong văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Là danh từ khi chỉ tuổi, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; là động từ khi chỉ hành động kêu của hươu, nai, có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ; khi là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là danh từ, thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba...); khi là động từ, có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
