Nói toạc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói thẳng ra một cách rõ ràng (điều người khác định che giấu, điều khó nói, v.v.).
Ví dụ: Tôi đành nói toạc sự thật cho xong.
Nghĩa: Nói thẳng ra một cách rõ ràng (điều người khác định che giấu, điều khó nói, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy lỡ nói toạc bí mật bữa tiệc sinh nhật.
  • Em không giữ được, nói toạc chuyện cô giáo chuẩn bị bất ngờ.
  • Bạn Nam nói toạc lý do bạn Minh buồn, làm cả lớp im lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lúc tranh luận, cậu ấy nói toạc điều cả nhóm vẫn ngại không dám nhắc.
  • Vì bực mình, cô bạn nói toạc lỗi sai của đội mình trước lớp.
  • Bạn thân tôi bất chợt nói toạc chuyện tôi định giữ kín với cô chủ nhiệm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đành nói toạc sự thật cho xong.
  • Anh nói toạc điều ai cũng lờ mờ đoán nhưng chẳng ai dám xác nhận.
  • Trong buổi họp, cô ấy nói toạc khúc mắc mà mọi người cố né.
  • Đến một lúc, mệt mỏi với vòng vo, người ta chỉ muốn nói toạc hết để nhẹ lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói thẳng ra một cách rõ ràng (điều người khác định che giấu, điều khó nói, v.v.).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nói toạc Thẳng thắn, bộc trực, có phần mạnh mẽ, đôi khi thiếu tế nhị, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Tôi đành nói toạc sự thật cho xong.
nói thẳng Trung tính, trực tiếp, rõ ràng, thường dùng để bày tỏ quan điểm. Ví dụ: Anh ấy nói thẳng ý kiến của mình mà không vòng vo.
giấu giếm Tiêu cực, che đậy thông tin, không trung thực. Ví dụ: Anh ta giấu giếm mọi chuyện về quá khứ của mình.
che đậy Tiêu cực, cố gắng làm cho sự thật không bị lộ ra. Ví dụ: Họ cố gắng che đậy sai lầm của mình bằng mọi cách.
úp mở Không rõ ràng, thiếu thẳng thắn, có ý né tránh hoặc không muốn nói hết. Ví dụ: Cô ấy chỉ nói úp mở chứ không chịu nói thẳng vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn bày tỏ sự thẳng thắn, không vòng vo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thẳng thắn, đôi khi có thể gây sốc hoặc làm mất lòng người khác.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần sự rõ ràng, minh bạch trong giao tiếp cá nhân.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự tế nhị hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi cần nhấn mạnh sự thật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc làm tổn thương người khác nếu không khéo léo.
  • Khác với "nói thẳng", "nói toạc" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nói toạc ra sự thật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chỉ đối tượng bị nói đến.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...