Lặn ngụp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Như ngụp lặn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như ngụp lặn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lặn ngụp Ít dùng, mang sắc thái trung tính, miêu tả hành động. Ví dụ:
ngụp lặn Trung tính, miêu tả hành động liên tục chìm xuống và nổi lên trong nước. Ví dụ: Đàn vịt ngụp lặn tìm mồi dưới ao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái sinh động, gợi hình ảnh mạnh mẽ.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động trong văn chương.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thường được dùng để miêu tả hành động trong môi trường nước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'ngụp lặn', cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy lặn ngụp trong nước."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "trong nước", "suốt ngày".
lặn ngụp bơi chìm nổi vùng vẫy đắm trôi nhấn ngâm

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới