La rầy
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Như rầy la. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó về hành vi không đúng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự xung đột hoặc mâu thuẫn giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính chỉ trích hoặc phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự không hài lòng hoặc cần nhắc nhở ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết hoặc khi có quyền lực nhất định đối với người bị la rầy.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rầy la", cần chú ý để sử dụng đúng ngữ cảnh.
- Tránh dùng quá thường xuyên để không tạo cảm giác tiêu cực cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai động từ "la" và "rầy".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bố mẹ la rầy con cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "la rầy học sinh", "la rầy anh ấy".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
