Giẫm đạp
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giấm lên, đạp lên (nói khái quát).
2.
động từ
Có những phần công việc trùng lặp nhau.
Ví dụ:
Phòng ban của tôi đang giẫm đạp nhiệm vụ với đội đối tác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động vô ý hoặc cố ý giẫm lên vật gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả sự trùng lặp công việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh hành động giẫm lên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ hành động giẫm lên một cách vô ý thức hoặc gây hại.
- Phong cách khẩu ngữ, dễ hiểu và trực tiếp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động giẫm lên hoặc sự trùng lặp không cần thiết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "đạp" hoặc "giẫm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giẫm đạp lên cỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cỏ, công việc), trạng từ (mạnh, nhẹ), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất, hơi).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
