Đột nhập

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bất ngờ tiến vào trong (thường nói về lực lượng vũ trang).
Ví dụ: Cảnh sát đột nhập ngôi nhà theo lệnh khám xét.
Nghĩa: Bất ngờ tiến vào trong (thường nói về lực lượng vũ trang).
1
Học sinh tiểu học
  • Đội đặc nhiệm đột nhập vào tòa nhà để cứu con tin.
  • Công an đột nhập căn phòng và khống chế kẻ xấu.
  • Bộ đội đột nhập hầm bí mật khi trời còn tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lực lượng trinh sát âm thầm đột nhập vào kho vũ khí của băng nhóm.
  • Sau tín hiệu, tổ công tác đồng loạt đột nhập căn biệt thự đang bị canh gác.
  • Đơn vị đặc nhiệm chia hướng, lặng lẽ đột nhập tầng hầm để giải cứu người bị giữ.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát đột nhập ngôi nhà theo lệnh khám xét.
  • Trong màn mưa dày, tổ đặc nhiệm đột nhập nhà kho, cắt nguồn điện và khống chế từng vị trí.
  • Đúng thời điểm, mũi tấn công chủ lực đột nhập khu vực trung tâm, chấm dứt sự kháng cự.
  • Tin báo đến lúc nửa đêm, đội phản ứng nhanh đột nhập căn hộ, bắt quả tang ổ nhóm đang giao dịch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bất ngờ tiến vào trong (thường nói về lực lượng vũ trang).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đột nhập Hành động tiến vào một cách bất ngờ, mạnh mẽ, thường mang tính chất xâm phạm, không được phép hoặc liên quan đến quân sự. Ví dụ: Cảnh sát đột nhập ngôi nhà theo lệnh khám xét.
xâm nhập Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh xâm phạm, lén lút hoặc dùng vũ lực. Ví dụ: Kẻ gian đã xâm nhập hệ thống máy tính của công ty.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các hành động của lực lượng vũ trang hoặc các vụ việc liên quan đến an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hành động kịch tính hoặc căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, căng thẳng và thường mang tính trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các báo cáo hoặc tin tức liên quan đến an ninh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hành động bất ngờ và có tổ chức của lực lượng vũ trang.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến an ninh hoặc quân sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "xâm nhập" nhưng "đột nhập" nhấn mạnh yếu tố bất ngờ và có tổ chức.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đột nhập vào nhà", "đột nhập bất ngờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (nhà, cơ quan) và trạng từ chỉ cách thức (bất ngờ, lén lút).