Đồng sự

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc d.). (cũ). Cùng làm việc với nhau trong một cơ quan (nói về những người ngang hàng với nhau).
Ví dụ: Chúng tôi là đồng sự tại cùng một phòng ban.
Nghĩa: (hoặc d.). (cũ). Cùng làm việc với nhau trong một cơ quan (nói về những người ngang hàng với nhau).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô Lan và cô Mai là đồng sự ở thư viện trường.
  • Chú Minh gọi chú Hải là đồng sự vì hai chú cùng làm ở ủy ban.
  • Bố bảo các cô chú trong phòng đều là đồng sự của bố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong cuộc họp, chị Hạnh giới thiệu tôi là đồng sự ở phòng hành chính.
  • Anh ấy xem mọi người trong tổ như đồng sự, nên trao đổi rất thẳng thắn.
  • Buổi trực đêm khiến các đồng sự trong khoa hiểu nhau hơn.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi là đồng sự tại cùng một phòng ban.
  • Giữa các đồng sự, lời cảm ơn đúng lúc đôi khi quý hơn một bản báo cáo dài.
  • Anh chọn im lặng để giữ hòa khí với đồng sự, dù trong lòng còn nhiều băn khoăn.
  • Ở môi trường mới, tìm được một đồng sự đồng điệu thường khó hơn hoàn thành công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc học thuật để chỉ mối quan hệ công việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành liên quan đến quản lý nhân sự hoặc tổ chức công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt mối quan hệ công việc ngang hàng trong môi trường chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "đồng nghiệp".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đồng nghiệp" trong giao tiếp thông thường.
  • "Đồng sự" thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức, không nên dùng trong các tình huống thân mật.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, có thể làm định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "đồng sự thân thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người như "bạn", "đồng nghiệp".