Đồ tể
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Người làm nghề giết thịt gia súc.
2.
danh từ
Kẻ hung ác giết hại nhiều người.
Ví dụ:
Hắn bị dư luận nguyền rủa là đồ tể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, có thể gây hiểu nhầm hoặc xúc phạm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi miêu tả hành vi tàn bạo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thường mang tính biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác sợ hãi hoặc ghê rợn.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết, nhưng có thể gây sốc trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tàn bạo hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh gây hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "kẻ sát nhân" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với từ chỉ nghề nghiệp trong quá khứ.
- Khác biệt với "kẻ sát nhân" ở mức độ và bối cảnh sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm hoặc hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người đồ tể", "một đồ tể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ tính chất (như "hung ác"), hoặc động từ chỉ hành động (như "giết").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
