Công pháp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Công pháp quốc tế (nói tắt).
Ví dụ: Công pháp đặt ra quy tắc ứng xử giữa các quốc gia.
Nghĩa: (ít dùng). Công pháp quốc tế (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo kể về công pháp và cách các nước tôn trọng lẫn nhau.
  • Trong giờ địa lý, em nghe nói công pháp giúp giữ hòa bình giữa các nước.
  • Sách nói rõ: công pháp quy định nước này không được xâm phạm nước khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy lịch sử nhắc rằng công pháp là khung luật để các quốc gia cư xử đúng mực với nhau.
  • Bạn ấy chọn đề tài thuyết trình về công pháp nhằm giải thích vì sao hiệp ước cần được tôn trọng.
  • Khi đọc tin quốc tế, mình thấy tranh chấp biển cũng phải giải quyết theo công pháp.
3
Người trưởng thành
  • Công pháp đặt ra quy tắc ứng xử giữa các quốc gia.
  • Trong ngoại giao, viện dẫn công pháp vừa là lập luận vừa là cam kết tự ràng buộc.
  • Doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài cũng phải tính đến rủi ro khi công pháp được diễn giải khác nhau.
  • Những phiên tòa quốc tế nhắc ta rằng công pháp chỉ có sức mạnh khi các bên cùng thiện chí tuân thủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo liên quan đến luật pháp quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật quốc tế và các tài liệu pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu pháp lý và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến luật pháp quốc tế.
  • Tránh sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc không chính thức.
  • Thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên ngành, không phổ biến trong ngữ cảnh thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp lý khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "luật quốc tế" ở chỗ "công pháp" thường chỉ các nguyên tắc và quy định chung.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "công pháp quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...