Chà xát

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Chà đi chà lại nhiều lần.
Ví dụ : Anh chà xát vết ố trên áo cho sạch.
Nghĩa: (ít dùng). Chà đi chà lại nhiều lần.
1
Học sinh tiểu học
  • Em dùng khăn ướt chà xát mặt bàn cho sạch bụi.
  • Cô lau bảng, tay chà xát từng vệt phấn trắng.
  • Mẹ bảo em đừng chà xát mạnh lên vết xước ở tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó cầm cục tẩy chà xát lâu, vết mực mới mờ dần.
  • Sau khi ngã, cậu ấy chỉ dám chà xát nhẹ quanh đầu gối vì sợ rát.
  • Bạn ấy chà xát đôi giày bám đất cho đến khi da giày bóng trở lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh chà xát vết ố trên áo cho sạch.
  • Người thợ chà xát bề mặt gỗ, từng đường đều tay, lớp sần dần biến mất.
  • Cô ấy chà xát đôi bàn tay lạnh cóng để tìm chút ấm áp trước hiên nhà.
  • Anh bực bội chà xát mép bàn, như muốn trút đi vệt bẩn lẫn cả tâm trạng nặng nề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Chà đi chà lại nhiều lần.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chà xát Trung tính, hơi trang trọng hoặc mang tính mô tả kỹ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh chà xát vết ố trên áo cho sạch.
chà Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy chà vết bẩn trên sàn nhà.
cọ Trung tính, thường dùng khi có vật cọ xát, phổ biến. Ví dụ: Anh ấy cọ rửa cái nồi bị cháy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để miêu tả hành động lặp đi lặp lại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "cọ xát".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chà xát bàn tay."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể, ví dụ: "chà xát tay", "chà xát bề mặt".
chà xát cọ xoa miết lau đánh mài trà chùi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt