Tử tội

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người mang án tử hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người mang án tử hình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tử tội trang trọng, pháp lý; trung tính ngữ cảm Ví dụ:
tội nhân trung tính, pháp lý rộng; bao quát hơn, chỉ phù hợp khi văn cảnh đã rõ là án tử Ví dụ: Tòa tuyên y là tội nhân trong vụ án.
phạm nhân trung tính, hành chính; bao quát hơn, cần ngữ cảnh xác định là án tử Ví dụ: Phạm nhân được áp giải ra pháp trường.
ân nhân trung tính→tích cực, văn chương; đối lập vai xã hội, không phải đối lập pháp lý trực tiếp Ví dụ: Ông là ân nhân của làng.
vô tội trung tính, pháp lý; tính từ/ cụm danh từ khi dùng như danh ngữ, phạm vi đối lập về trạng thái pháp lý Ví dụ: Bị cáo được tuyên vô tội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc hoặc có tính chất pháp lý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về pháp luật, tội phạm hoặc các bản tin liên quan đến án tử hình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo ra sự kịch tính hoặc nhấn mạnh tình huống nghiêm trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề pháp lý liên quan đến án tử hình.
  • Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc không liên quan đến pháp luật.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tội phạm khác, cần chú ý ngữ cảnh pháp lý.
  • Khác biệt với "tội phạm" ở mức độ nghiêm trọng của hình phạt.
  • Cần chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tử tội này", "một tử tội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "tử tội bị kết án", "tử tội đáng thương".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới