Têm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm thành những miếng trầu để ăn, bằng cách quệt vôi lên lá trầu rồi cuốn lại và gài chặt bằng cọng lá.
Ví dụ : Bà cụ ngồi têm trầu mời khách.
Nghĩa: Làm thành những miếng trầu để ăn, bằng cách quệt vôi lên lá trầu rồi cuốn lại và gài chặt bằng cọng lá.
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ bà ngồi têm trầu, quệt vôi trắng rồi cuốn lá thật khéo.
  • Mẹ bảo em đưa lá trầu để bà têm trầu mời khách.
  • Bà ngoại têm trầu xong, đặt từng miếng xanh lên đĩa nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước sân, bà nội thong thả têm trầu, tay quệt vôi mỏng, tay cuốn lá rất đều.
  • Mỗi dịp giỗ chạp, bà ngoại luôn tự tay têm trầu để bày trên bàn thờ.
  • Nhìn bà têm trầu khéo léo, mình hiểu thêm một nét đẹp của nếp nhà xưa.
3
Người trưởng thành
  • Bà cụ ngồi têm trầu mời khách.
  • Tiếng dao nhỏ xén lá, nhịp tay quệt vôi, bà têm trầu như đang dệt lại ký ức làng quê.
  • Anh dừng câu chuyện, chờ bà têm trầu xong, rồi nâng chén trà nói lời hỏi thăm.
  • Trong buổi dạm ngõ, mẹ anh lặng lẽ têm trầu, buộc hương cau và vị vôi vào một nghi thức đằm thắm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về phong tục tập quán, đặc biệt ở vùng nông thôn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống văn hóa truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc với văn hóa truyền thống.
  • Phong cách dân dã, mang tính khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về phong tục ăn trầu, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa truyền thống.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc không liên quan đến văn hóa trầu cau.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác liên quan đến trầu cau như "nhai trầu".
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "têm trầu", "têm lá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu như "trầu", "lá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt