Siêu tốc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tốc độ rất cao, vượt xa tốc độ bình thường.
Ví dụ : Internet siêu tốc giúp công việc trơn tru.
Nghĩa: Có tốc độ rất cao, vượt xa tốc độ bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Con tàu siêu tốc lao vút qua mặt biển.
  • Máy quạt siêu tốc thổi mát cả căn phòng.
  • Chú chó phóng chạy siêu tốc để bắt kịp quả bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đường truyền siêu tốc giúp tải bài giảng chỉ trong chớp mắt.
  • Cơn gió siêu tốc quật ngã hàng loạt chiếc ô của người đi đường.
  • Đội cứu hộ dùng xuồng siêu tốc để kịp thời tiếp cận nạn nhân.
3
Người trưởng thành
  • Internet siêu tốc giúp công việc trơn tru.
  • Đêm trước hạn, tôi viết siêu tốc nhưng vẫn cố giữ câu chữ sạch sẽ.
  • Nhịp sống phố thị siêu tốc khiến người ta lắm khi quên thở.
  • Tin đồn lan siêu tốc, đôi khi nhanh hơn cả sự thật tìm đường đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tốc độ rất cao, vượt xa tốc độ bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
siêu tốc mạnh, nhấn siêu mức; trung tính-nghề nghiệp; hiện đại Ví dụ: Internet siêu tốc giúp công việc trơn tru.
thần tốc mạnh, sắc thái hùng biện/khẩu hiệu; hơi văn chương Ví dụ: Chiến dịch được triển khai thần tốc.
chớp nhoáng khẩu ngữ, nhanh nổi bật; sắc thái hình ảnh, hơi cường điệu Ví dụ: Anh xử lý sự cố chớp nhoáng.
tốc hành trang trọng-kỹ thuật; thường dùng cho phương tiện/dịch vụ Ví dụ: Chúng tôi chọn chuyến tàu tốc hành.
ì ạch khẩu ngữ, rất chậm; sắc thái chê bai Ví dụ: Máy tính chạy ì ạch cả buổi.
rùa bò khẩu ngữ, ví von; cực chậm Ví dụ: Mạng hôm nay rùa bò.
chậm chạp trung tính, mức độ rõ; phổ quát Ví dụ: Tiến độ dự án khá chậm chạp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tốc độ của phương tiện giao thông hoặc dịch vụ nhanh chóng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ, giao thông hoặc dịch vụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ tốc độ vượt trội trong các ngành như công nghệ thông tin, vận tải.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh chóng, vượt trội.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mô tả tính chất.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ vượt trội của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tốc độ.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ phương tiện hoặc dịch vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "nhanh chóng" hoặc "tức thì".
  • Không nên dùng để chỉ tốc độ của con người trong ngữ cảnh thông thường.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất siêu tốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (tàu, xe) hoặc phó từ (rất, cực kỳ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt