Phân chuồng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phân gia súc có lẫn nước giải và rác độn chuồng, dùng để bón cây.
Ví dụ: Anh Tư rải phân chuồng quanh gốc tiêu sau cơn mưa chiều.
Nghĩa: Phân gia súc có lẫn nước giải và rác độn chuồng, dùng để bón cây.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại xúc phân chuồng bón cho luống rau cải.
  • Ba trộn phân chuồng với đất để trồng cây ổi.
  • Cô giáo dặn không chơi gần đống phân chuồng vì bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người nông dân ủ phân chuồng cho hoai rồi đem bón ruộng lúa.
  • Vườn nhà em xanh tốt nhờ lớp phân chuồng rải gốc mỗi mùa mưa.
  • Cha bảo phân chuồng giúp đất tơi xốp và giữ ẩm lâu hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh Tư rải phân chuồng quanh gốc tiêu sau cơn mưa chiều.
  • Thay vì mua phân hóa học, tôi ủ phân chuồng để trả lại dinh dưỡng cho đất.
  • Đến cuối vụ, mùi phân chuồng ngai ngái quyện trong sương sớm như báo hiệu mùa bón lót.
  • Nếu biết dùng phân chuồng đúng cách, đất thở dễ hơn và cây đáp lại bằng lá non mỡ màng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về nông nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp, nghiên cứu về trồng trọt và môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp và môi trường học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phương pháp bón cây trong nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu rõ trong ngữ cảnh nông nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại phân bón khác như phân hóa học.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phân chuồng tốt", "phân chuồng ủ kỹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (ủ, bón), và lượng từ (một ít, nhiều).
phân bón phân bắc phân xanh phân hữu cơ phân hoá học chất thải chuồng gia súc cây trồng đất đai