Oan khốc
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất oan uổng và đau khổ.
Ví dụ :
Anh ta chịu một bản án oan khốc.
Nghĩa: Rất oan uổng và đau khổ.
1
Học sinh tiểu học
- Người tù ấy kêu khóc vì bị phạt oan khốc.
- Chú chó bị đánh nhầm, nhìn chủ bằng ánh mắt oan khốc.
- Câu chuyện về em bé lạc mẹ nghe thật oan khốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô gái bị vu cáo trộm, đứng giữa sân trường với nỗi tủi hờn oan khốc.
- Nhân vật trong truyện chịu án phạt oan khốc, khiến người đọc nghẹn lại.
- Tin đồn sai sự thật có thể đẩy một người vào cảnh oan khốc.
3
Người trưởng thành
- Anh ta chịu một bản án oan khốc.
- Nhìn di ảnh và lá thư tuyệt mệnh, ai cũng hiểu quãng đời cô đã trôi qua trong nỗi oan khốc không lời.
- Một lời nói bất cẩn có thể biến một chuyện hiểu lầm thành bi kịch oan khốc.
- Những cuộc điều tra cẩu thả gieo rắc bao số phận oan khốc, để lại vết thương khó lành trong lòng cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất oan uổng và đau khổ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| oan khốc | Diễn tả mức độ bất công và đau khổ tột cùng, thường mang sắc thái bi thảm, văn chương. Ví dụ: Anh ta chịu một bản án oan khốc. |
| oan nghiệt | Mạnh, bi thảm, văn chương, thường dùng để chỉ số phận, cảnh đời bất công và đau khổ. Ví dụ: Số phận oan nghiệt đã đẩy cô vào bước đường cùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả các tình huống bất công nghiêm trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác bi thương, đau đớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, bi thương.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
- Phong cách trang trọng, nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ đau khổ và bất công.
- Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả tình huống bi thảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đau khổ khác nhưng "oan khốc" nhấn mạnh sự bất công.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức, làm giảm hiệu quả biểu đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất oan khốc", "quá oan khốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ sự việc, tình huống.

Danh sách bình luận