Nóng ruột
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nóng lòng, sốt ruột.
Ví dụ:
Tôi nóng ruột khi điện thoại mãi không đổ chuông.
Nghĩa: Nóng lòng, sốt ruột.
1
Học sinh tiểu học
- Con nóng ruột khi mẹ đi mãi chưa về.
- Em đứng trước cổng trường, nóng ruột chờ bạn.
- Bé nhìn nồi cháo sôi lục bục mà nóng ruột muốn ăn ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngồi đợi tin nhắn hoài không thấy, tôi bắt đầu nóng ruột.
- Trời sắp mưa mà anh trai chưa về, em nóng ruột nhìn ra ngõ.
- Đội đang thi đấu mà điểm vẫn hòa, cả lớp nóng ruột dõi theo.
3
Người trưởng thành
- Tôi nóng ruột khi điện thoại mãi không đổ chuông.
- Đưa hồ sơ rồi mà chưa có phản hồi, tôi cứ nóng ruột như ngồi trên lửa.
- Xe kẹt cứng giữa giờ hẹn, lòng nóng ruột, mắt chỉ mong đèn xanh.
- Con đi công tác xa, đêm nằm nghe gió mà nóng ruột không yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nóng lòng, sốt ruột.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nóng ruột | Diễn tả trạng thái lo lắng, bồn chồn, thiếu kiên nhẫn khi chờ đợi một điều gì đó, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Tôi nóng ruột khi điện thoại mãi không đổ chuông. |
| nóng lòng | Trung tính, diễn tả sự mong đợi, sốt sắng. Ví dụ: Anh ấy nóng lòng chờ đợi kết quả thi. |
| sốt ruột | Trung tính, diễn tả sự bồn chồn, lo lắng khi chờ đợi. Ví dụ: Mẹ sốt ruột khi con đi học về muộn. |
| bình tĩnh | Trung tính, diễn tả trạng thái tâm lý ổn định, không lo lắng. Ví dụ: Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh. |
| kiên nhẫn | Trung tính, diễn tả khả năng chịu đựng, chờ đợi mà không bồn chồn. Ví dụ: Cô giáo rất kiên nhẫn hướng dẫn học sinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác lo lắng, không yên tâm về một việc gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để thể hiện tâm trạng nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lo lắng, bồn chồn.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác lo lắng, không yên tâm trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng từ "lo lắng" hoặc "sốt ruột".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nóng lòng", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nóng ruột", "hơi nóng ruột".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người như "bà", "mẹ".
