Nhảy đầm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khiêu vũ.
Ví dụ: Tối nay tôi đi nhảy đầm với bạn cũ.
Nghĩa: Khiêu vũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tối, cô chú nhảy đầm theo nhạc nhẹ.
  • Cô giáo dạy chúng em cách nhảy đầm đơn giản.
  • Mẹ mặc váy đẹp để đi nhảy đầm ở câu lạc bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan rủ mình đi nhảy đầm cuối tuần để thư giãn.
  • Họ bật bản nhạc xưa rồi nhảy đầm dưới ánh đèn vàng.
  • Ở buổi liên hoan, thầy cô cũng nhảy đầm, không khí vui hẳn lên.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay tôi đi nhảy đầm với bạn cũ.
  • Giữa vòng quay nhảy đầm, người ta tạm gác lại những âu lo đời thường.
  • Họ gặp nhau ở sàn nhảy đầm, bước chân ăn khớp như đã hẹn từ trước.
  • Có những bản bolero chỉ cần vang lên là chân tự tìm nhau trong điệu nhảy đầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khiêu vũ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhảy đầm Thông tục, trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc khiêu vũ xã giao. Ví dụ: Tối nay tôi đi nhảy đầm với bạn cũ.
khiêu vũ Trang trọng, trung tính, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn. Ví dụ: Cô ấy rất thích khiêu vũ trong các buổi tiệc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về giải trí, vui chơi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "khiêu vũ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả bối cảnh xã hội, văn hóa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui vẻ, thoải mái, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật, thay bằng "khiêu vũ".
  • Thường dùng để chỉ hoạt động giải trí, không mang tính chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khiêu vũ" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • "Nhảy đầm" có thể mang sắc thái cổ điển, gợi nhớ đến các hoạt động xã hội xưa.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang nhảy đầm", "sẽ nhảy đầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "anh ấy", "cô ấy") và phó từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ").
khiêu vũ múa nhảy vũ điệu vũ công vũ trường nhạc điệu nhịp bước chân (bước)