Nhập định
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngồi hoàn toàn yên lặng, nhắm mắt, gạt bỏ mọi điều suy nghĩ (một phép tu của người theo đạo Phật).
Ví dụ:
Vị thiền sư nhập định, thân bất động và gương mặt an tĩnh.
Nghĩa: Ngồi hoàn toàn yên lặng, nhắm mắt, gạt bỏ mọi điều suy nghĩ (một phép tu của người theo đạo Phật).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy tu ngồi nhập định dưới gốc cây, mắt khép lại.
- Chuông chùa vang lên, sư cô nhập định trong chánh điện.
- Ông sư ngồi rất yên, nhập định như mặt hồ lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ tụng kinh, vị sư ngồi thẳng lưng nhập định, hơi thở đều và nhẹ.
- Trong sân chùa, tiếng lá rơi cũng như ngừng lại khi thầy trụ trì nhập định.
- Cô kể rằng khi nhập định, tâm như tờ giấy trắng, không bận điều gì.
3
Người trưởng thành
- Vị thiền sư nhập định, thân bất động và gương mặt an tĩnh.
- Có lúc tôi ước mình đủ định lực để nhập định, rũ bỏ hết những vòng xoáy trong đầu.
- Nhìn thầy nhập định giữa trưa hè, tôi thấy sự im lặng có hình, như bóng râm phủ kín tâm can.
- Người ta nói khi nhập định đúng pháp, tiếng ồn đời thường chỉ còn như làn khói mỏng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, tâm linh hoặc thiền định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả trạng thái tĩnh lặng, sâu lắng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về Phật giáo và thiền học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tĩnh lặng, sâu sắc và tập trung cao độ.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái thiền định hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến Phật giáo.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc thiền định.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tĩnh lặng khác như "tĩnh tâm".
- Khác biệt với "thiền" ở chỗ "nhập định" nhấn mạnh vào trạng thái sâu hơn của thiền định.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tôn giáo và triết lý Phật giáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nhập định mỗi sáng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
