Ngai ngái
Nghĩa & Ví dụ
x. ngái (láy)
Ví dụ:
Nước lá thuốc mới nấu thoang thoảng mùi ngai ngái.
Nghĩa: x. ngái (láy)
1
Học sinh tiểu học
- Áo mưa mới mở ra còn ngai ngái mùi nhựa.
- Cỏ mới cắt tỏa mùi ngai ngái khắp sân.
- Mẹ phơi thóc, cả ngõ thơm ngai ngái mùi rơm mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc ba lô cất lâu trong tủ bốc mùi ngai ngái của vải cũ.
- Cơn mưa đầu mùa làm sân trường dậy lên mùi đất ngai ngái.
- Bạn ấy chạy xong, mồ hôi còn ngai ngái dù đã lau qua.
3
Người trưởng thành
- Nước lá thuốc mới nấu thoang thoảng mùi ngai ngái.
- Phòng trọ ẩm lâu ngày, mở cửa ra là mùi ngai ngái bốc lên, vừa quen vừa khó chịu.
- Anh bảo thích mùi rơm ngai ngái ở quê vì nó kéo ký ức trở về như một sợi khói mỏng.
- Có những buổi chiều mưa, mùi đất ngai ngái len qua khe cửa, nhắc người ta về một thời lăn lóc ngoài đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi hương không rõ ràng, hơi khó chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác cụ thể về mùi hương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu nhẹ, không rõ ràng.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả mùi hương không rõ ràng, hơi khó chịu.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả mùi khác để tạo sự phong phú.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả mùi khác như "hăng", "khét".
- Không nên dùng để miêu tả mùi hương dễ chịu.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về cảm giác mùi.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mùi ngai ngái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ mùi, vị hoặc cảm giác như "mùi", "vị".
