Lưỡi trai

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận cứng chìa ra phía trước của một số loại mũ.
Ví dụ: Cô hạ lưỡi trai xuống để đỡ nắng.
Nghĩa: Bộ phận cứng chìa ra phía trước của một số loại mũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Lưỡi trai che nắng khỏi mắt em khi ra sân.
  • Bé kéo lưỡi trai xuống để nhìn bóng râm mát.
  • Mũ có lưỡi trai giúp con đá bóng không chói mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bẻ nhẹ lưỡi trai xuống, trông vừa ngầu vừa đỡ chói nắng.
  • Trời gắt quá, mình xoay lưỡi trai theo hướng mặt trời để che mắt.
  • Bạn treo mũ lên đinh, lưỡi trai vẫn giữ dáng cứng cáp.
3
Người trưởng thành
  • Cô hạ lưỡi trai xuống để đỡ nắng.
  • Anh nghiêng lưỡi trai một chút, phố bỗng mờ bớt ánh chói gắt.
  • Lưỡi trai cứng tạo một dải bóng, đủ cho đôi mắt nghỉ ngơi giữa trưa.
  • Cô vuốt phẳng lưỡi trai, một cử chỉ nhỏ mà gọn gàng, như sắp xếp lại nhịp bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận cứng chìa ra phía trước của một số loại mũ.
Từ đồng nghĩa:
mỏ mũ
Từ Cách sử dụng
lưỡi trai Trung tính, dùng để mô tả bộ phận của mũ. Ví dụ: Cô hạ lưỡi trai xuống để đỡ nắng.
mỏ mũ Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng thay thế cho 'lưỡi trai' khi nói về phần che nắng của mũ. Ví dụ: Chiếc mũ có mỏ mũ rộng giúp che nắng tốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại mũ có lưỡi trai như mũ lưỡi trai, mũ bóng chày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong mô tả sản phẩm hoặc thời trang.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong ngành thời trang hoặc sản xuất mũ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các mô tả sản phẩm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả chi tiết về mũ có lưỡi trai.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ bộ phận của mũ.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến mũ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của mũ như "vành mũ".
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại mũ không có lưỡi trai.
  • Chú ý phân biệt với "mũ lưỡi trai" là loại mũ có lưỡi trai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái lưỡi trai", "một chiếc lưỡi trai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), lượng từ (một, hai), và tính từ (mới, cũ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...