Lục súc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; ít dùng). Tên gọi chung sáu loài vật nuôi ở nhà: ngựa, bò, dê, gà, chó, lợn; cũng dùng để chỉ loài thú vật nói chung. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc nghiên cứu về văn hóa, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ, thơ ca để tạo không khí cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái cổ kính, trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về văn hóa, lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Thường được thay thế bằng từ "gia súc" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gia súc" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
- Không nên dùng từ này trong các văn bản hiện đại nếu không có ý định tạo sắc thái cổ kính.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những lục súc", "các lục súc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (như "một", "nhiều") và tính từ chỉ đặc điểm (như "to lớn", "nhỏ bé").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
