Hợp tấu
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Nhiều người) cùng biểu diễn bằng nhạc khí.
2.
danh từ
Bản nhạc do nhiều người cùng biểu diễn. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Nhiều người) cùng biểu diễn bằng nhạc khí.
Từ đồng nghĩa:
đồng tấu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hợp tấu | Trung tính, chuyên ngành âm nhạc, dùng để mô tả hành động biểu diễn của nhiều nhạc công cùng lúc. Ví dụ: |
| đồng tấu | Trung tính, chuyên ngành âm nhạc, dùng để chỉ hành động nhiều người cùng chơi nhạc cụ. Ví dụ: Dàn nhạc đã đồng tấu một bản giao hưởng hùng tráng. |
| độc tấu | Trung tính, chuyên ngành âm nhạc, dùng để chỉ hành động một người chơi nhạc cụ. Ví dụ: Nghệ sĩ đã độc tấu một đoạn nhạc khó. |
Nghĩa 2: Bản nhạc do nhiều người cùng biểu diễn.
Từ đồng nghĩa:
đồng tấu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hợp tấu | Trung tính, chuyên ngành âm nhạc, dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc được trình bày bởi nhiều nhạc công. Ví dụ: |
| đồng tấu | Trung tính, chuyên ngành âm nhạc, dùng để chỉ bản nhạc được nhiều người cùng biểu diễn. Ví dụ: Đây là một bản đồng tấu dành cho dàn nhạc giao hưởng. |
| độc tấu | Trung tính, chuyên ngành âm nhạc, dùng để chỉ bản nhạc được một người biểu diễn. Ví dụ: Bản độc tấu piano này rất nổi tiếng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả các buổi biểu diễn âm nhạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc, đặc biệt là trong các tài liệu giảng dạy và nghiên cứu âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phối hợp, đồng điệu trong âm nhạc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về các buổi biểu diễn âm nhạc có nhiều nhạc công tham gia.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc.
- Thường đi kèm với tên các tác phẩm hoặc sự kiện âm nhạc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "độc tấu" - chỉ một người biểu diễn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến âm nhạc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hợp tấu" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hợp tấu" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "hợp tấu" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "hợp tấu" thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc nhạc cụ. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với tính từ chỉ tính chất của bản nhạc.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
