Hội thánh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giáo hội của đạo Thiên Chúa.
Ví dụ: Hội thánh là tổ chức tôn giáo của đạo Thiên Chúa.
Nghĩa: Giáo hội của đạo Thiên Chúa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chủ nhật, gia đình em đi nhà thờ và tham dự sinh hoạt của hội thánh.
  • Thầy cô dạy em rằng hội thánh khuyên mọi người sống yêu thương.
  • Ở cuối phố có hội thánh tổ chức phát quà cho trẻ nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan tham gia ca đoàn của hội thánh, giọng hát vang trong không gian nhà thờ.
  • Hội thánh địa phương mở lớp kỹ năng sống, ai đến cũng cảm nhận sự ấm áp.
  • Khi chuông nhà thờ ngân, cộng đoàn hội thánh tụ họp, lòng người như lắng lại.
3
Người trưởng thành
  • Hội thánh là tổ chức tôn giáo của đạo Thiên Chúa.
  • Hội thánh không chỉ là mái nhà thờ, mà còn là cộng đoàn nâng đỡ nhau trong đức tin.
  • Qua các thời kỳ, hội thánh vẫn giữ vai trò dẫn dắt đời sống thiêng liêng của tín hữu.
  • Trong những mùa khó khăn, hoạt động bác ái của hội thánh càng cho thấy sức mạnh của lòng nhân ái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giáo hội của đạo Thiên Chúa.
Từ đồng nghĩa:
giáo hội giáo đoàn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hội thánh Trang trọng, tôn giáo, trung tính sắc thái; dùng trong văn bản tôn giáo/chính thống Ví dụ: Hội thánh là tổ chức tôn giáo của đạo Thiên Chúa.
giáo hội Trang trọng, chuẩn mực; dùng trong văn bản chính thức Ví dụ: Cơ cấu tổ chức của giáo hội được quy định chặt chẽ.
giáo đoàn Trang trọng, tôn giáo; thường chỉ tập thể tín hữu/đơn vị thuộc giáo hội, gần nghĩa trong nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Giáo đoàn tại địa phương sinh hoạt đều đặn.
thế tục Trung tính, học thuật; chỉ phạm trù đối lập với tôn giáo, dùng đối chiếu hệ thống Ví dụ: Quyền lực thế tục tách biệt với quyền lực của hội thánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tôn giáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, tài liệu nghiên cứu về tôn giáo hoặc các bài báo liên quan đến Thiên Chúa giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu chuyên ngành về tôn giáo hoặc thần học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Thuộc văn viết và ngữ cảnh tôn giáo, không dùng trong khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các tổ chức tôn giáo trong Thiên Chúa giáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tổ chức tôn giáo khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "giáo hội" ở chỗ "hội thánh" thường mang tính chất cụ thể hơn trong Thiên Chúa giáo.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hội thánh lớn", "hội thánh địa phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (thành lập, tham gia), và các danh từ khác (giáo hội, tín đồ).
giáo hội nhà thờ thánh đường giáo xứ giáo phận giáo đoàn giáo khu giáo phái tông đồ giáo hoàng