Hiếu thắng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính thích hơn người.
Ví dụ: Anh là người khá hiếu thắng, việc gì cũng muốn hơn người.
Nghĩa: Có tính thích hơn người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh hay tranh phần chạy trước trong giờ thể dục vì rất hiếu thắng.
  • Thấy ai xếp hình nhanh hơn, nó liền cố làm cho xong trước, tính hiếu thắng hiện rõ.
  • Trong trò chơi kéo co, Lan cứ muốn đội mình thắng, đúng kiểu hiếu thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chỉ cần nghe có người giỏi hơn là lập tức bật mode hiếu thắng, luyện tập không ngừng.
  • Trong lớp, sự hiếu thắng khiến bạn ấy luôn xung phong làm bài khó để vượt lên bạn bè.
  • Vì hiếu thắng, cô bé không chấp nhận về nhì, cứ cố đuổi theo đến khi vượt qua.
3
Người trưởng thành
  • Anh là người khá hiếu thắng, việc gì cũng muốn hơn người.
  • Chút hiếu thắng giúp ta nỗ lực, nhưng quá đà sẽ biến nỗ lực thành cuộc đua mù quáng.
  • Trong những cuộc họp, cái tôi hiếu thắng dễ khiến lời góp ý biến thành màn hơn thua.
  • Tôi từng nhận ra mình hiếu thắng khi chỉ muốn chứng minh đúng, thay vì lắng nghe thêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phân tích tâm lý hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chê trách.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách thích hơn thua của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tham vọng" nhưng "hiếu thắng" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiếu thắng", "quá hiếu thắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ khi làm định ngữ.
háo thắng cạnh tranh tranh đua ganh đua hơn thua thắng thua đối thủ nhường nhịn khiêm tốn